Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Adrian Martinez (Kiến tạo: Santiago Solari) 7 | |
![]() Nahuel Herrera (Kiến tạo: David Terans) 15 | |
![]() Emanuel Gularte 27 | |
![]() Marcos Rojo 33 | |
![]() Gabriel Arias 33 | |
![]() Gaston Martirena 37 | |
![]() Brayan Cortes 45+2' | |
![]() Franco Pardo 58 | |
![]() David Terans 61 | |
![]() Pedro Milans (Thay: David Terans) 61 | |
![]() Matias Arezo (Thay: Maximiliano Joaquin Silvera Cabo) 70 | |
![]() Matias Arezo (Thay: Maximiliano Silvera) 70 | |
![]() Duvan Vergara (Thay: Agustin Almendra) 73 | |
![]() Nazareno Colombo (Thay: Marcos Rojo) 73 | |
![]() Tomas Conechny (Thay: Santiago Solari) 79 | |
![]() (Pen) Adrian Martinez 83 | |
![]() Marcos Rojo 87 | |
![]() Bruno Zuculini 87 | |
![]() Matias Arezo 88 | |
![]() Lucas Hernandez (Thay: Ignacio Sosa) 90 | |
![]() Leandro Umpierrez (Thay: Eric Remedi) 90 | |
![]() Leonardo Fernandez (Thay: Javier Cabrera) 90 | |
![]() Facundo Cambeses (Thay: Gabriel Arias) 90 | |
![]() Luciano Dario Vietto (Thay: Adrian Balboa) 90 | |
![]() Franco Pardo (Kiến tạo: Gaston Martirena) 90+5' | |
![]() Gabriel Rojas 90+7' |
Thống kê trận đấu Racing Club vs Club Atletico Penarol


Diễn biến Racing Club vs Club Atletico Penarol
Javier Cabrera rời sân và được thay thế bởi Leonardo Fernandez.
Eric Remedi rời sân và được thay thế bởi Leandro Umpierrez.
Ignacio Sosa rời sân và được thay thế bởi Lucas Hernandez.

Thẻ vàng cho Gabriel Rojas.
Gaston Martirena đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Franco Pardo đã ghi bàn!
Adrian Balboa rời sân và được thay thế bởi Luciano Dario Vietto.
Gabriel Arias rời sân và được thay thế bởi Facundo Cambeses.

Thẻ vàng cho Matias Arezo.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Bruno Zuculini nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marcos Rojo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

V À A A A O O O - Adrian Martinez từ Racing Club đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Santiago Solari rời sân và được thay thế bởi Tomas Conechny.
Marcos Rojo rời sân và được thay thế bởi Nazareno Colombo.
Agustin Almendra rời sân và được thay thế bởi Duvan Vergara.
Maximiliano Silvera rời sân và được thay thế bởi Matias Arezo.
David Terans rời sân và được thay thế bởi Pedro Milans.

Thẻ vàng cho David Terans.

Thẻ vàng cho Franco Pardo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Racing Club vs Club Atletico Penarol
Racing Club (3-4-2-1): Gabriel Arias (21), Franco Pardo (18), Santiago Sosa (13), Marcos Rojo (6), Gaston Martirena (15), Juan Nardoni (5), Agustin Almendra (32), Hernan Gabriel Rojas (27), Santiago Solari (28), Adrian Balboa (77), Adrian Martinez (9)
Club Atletico Penarol (4-4-2): Brayan Cortés (12), Emanuel Gularte (17), Javier Mendez (23), Nahuel Herrera (34), Maximiliano Olivera (15), Javier Cabrera (7), Eric Remedi (29), Jesus Trindade (24), Ignacio Sosa (5), David Terans (80), Maximiliano Silvera (11)


Thay người | |||
73’ | Marcos Rojo Nazareno Colombo | 61’ | David Terans Pedro Milans |
73’ | Agustin Almendra Duvan Vergara | 70’ | Maximiliano Silvera Matías Arezo |
79’ | Santiago Solari Tomas Conechny | 90’ | Javier Cabrera Leonardo Fernandez |
90’ | Gabriel Arias Facundo Cambeses | 90’ | Eric Remedi Leandro Umpierrez |
90’ | Adrian Balboa Luciano Vietto | 90’ | Ignacio Sosa Lucas Hernandez |
Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Cambeses | Martin Campana | ||
Agustin Garcia Basso | Damián Suárez | ||
Facundo Mura | Juan Rodriguez | ||
Nazareno Colombo | Gaston Silva | ||
Marco Di Cesare | Pedro Milans | ||
Duvan Vergara | Lorenzo Couture | ||
Adrian Fernandez | Leonardo Fernandez | ||
Bruno Zuculini | Leandro Umpierrez | ||
Tomas Conechny | Diego Garcia | ||
Ignacio Agustin Rodriguez | Hector Villalba | ||
Luciano Vietto | Matías Arezo | ||
Elias David Torres | Lucas Hernandez |
Nhận định Racing Club vs Club Atletico Penarol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Club
Thành tích gần đây Club Atletico Penarol
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại