Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(og) Gabriel Rojas 1 | |
Gaston Martirena (Kiến tạo: Gabriel Rojas) 5 | |
(Pen) Adrian Martinez 37 | |
Santiago Sosa 49 | |
Franco Pardo 60 | |
Tomas Conechny (Thay: Tomas Perez) 64 | |
Baltasar Rodriguez (Thay: Matias Zaracho) 64 | |
Sebastian Gonzalez (Thay: Wilfred Correa) 69 | |
Mauricio Marquez (Thay: Robert Hernandez) 69 | |
Baltasar Rodriguez 72 | |
Irving Gudino (Kiến tạo: Adrian Fernandez) 74 | |
Duvan Vergara (Thay: Bruno Zuculini) 87 | |
Adrian Fernandez (Thay: Matko Miljevic) 87 | |
Francisco La Mantia (Thay: Adrian Fernandez) 87 | |
Rodhier Lezama (Thay: Michael Covea) 87 | |
Luis Maestre (Thay: Christian Larotonda) 90 | |
Francisco La Mantia 90+4' |
Thống kê trận đấu Racing Club vs Caracas


Diễn biến Racing Club vs Caracas
Thẻ vàng cho Francisco La Mantia.
Christian Larotonda rời sân và được thay thế bởi Luis Maestre.
Michael Covea rời sân và được thay thế bởi Rodhier Lezama.
Adrian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Francisco La Mantia.
Matko Miljevic rời sân và được thay thế bởi Adrian Fernandez.
Bruno Zuculini rời sân và được thay thế bởi Duvan Vergara.
Adrian Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Irving Gudino đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Baltasar Rodriguez.
Robert Hernandez rời sân và được thay thế bởi Mauricio Marquez.
Wilfred Correa rời sân và được thay thế bởi Sebastian Gonzalez.
Matias Zaracho rời sân và được thay thế bởi Baltasar Rodriguez.
Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Tomas Conechny.
Thẻ vàng cho Franco Pardo.
Thẻ vàng cho Santiago Sosa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Adrian Martinez từ Racing Club đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Gabriel Rojas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gaston Martirena đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Racing Club vs Caracas
Racing Club (3-5-2): Matias Tagliamonte (30), Marco Di Cesare (3), Santiago Sosa (13), Franco Pardo (18), Gaston Martirena (15), Matias Zaracho (11), Bruno Zuculini (36), Matko Miljevic (10), Hernan Gabriel Rojas (27), Adrian Martinez (9), Tomas Perez (58)
Caracas (4-2-3-1): Frankarlos Benitez (1), Eduardo Fereira (2), Jesus Quintero (4), Luis Mago (19), Jesus Yendis (13), Christian Adan Larotonda Adan (15), Irving Gudino (8), Wilfred Correa (33), Michael Covea (10), Robert Hernandez (7), Adrian Fernandez (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Matias Zaracho Baltasar Rodriguez | 69’ | Wilfred Correa Sebastian Gonzalez |
| 64’ | Tomas Perez Tomas Conechny | 69’ | Robert Hernandez Mauricio Marquez |
| 87’ | Bruno Zuculini Duvan Vergara | 87’ | Adrian Fernandez Francisco La Mantia |
| 87’ | Michael Covea Rodhier Lezama | ||
| 90’ | Christian Larotonda Luis Maestre | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Gomez | Juan Vegas | ||
Marcos Rojo | Angel Figueroa | ||
Tobias Rubio | Sebastian Gonzalez | ||
Agustin Garcia Basso | Charly Vegas | ||
Gonzalo Sosa | Lucciano Reinoso | ||
Duvan Vergara | Francisco La Mantia | ||
Baltasar Rodriguez | Miguel Vegas | ||
Ignacio Agustin Rodriguez | Mauricio Marquez | ||
Nazareno Colombo | Rodhier Lezama | ||
Alejandro Tello | Aytor Herrera Martinez | ||
Tomas Conechny | Luigi Pagano | ||
Luis Maestre | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Club
Thành tích gần đây Caracas
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch