Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Agustin Almendra 40 | |
Santiago Solari 61 | |
Gonzalo Morales (Thay: Ivan Tapia) 61 | |
Siro Rosane (Thay: Jhonatan Candia) 61 | |
Bruno Zuculini (Thay: Agustin Almendra) 62 | |
Gaston Martirena (Thay: Facundo Mura) 62 | |
Nazareno Colombo 65 | |
Facundo Bruera (Thay: Javier Ruiz) 68 | |
Adrian Balboa (Thay: Santiago Solari) 71 | |
Adrian Fernandez (Thay: Duvan Vergara) 75 | |
Ignacio Rodriguez (Thay: Gabriel Rojas) 75 | |
Facundo Bruera 80 | |
Tomas Porra (Thay: Manuel Duarte) 81 | |
Rafael Barrios 90 | |
Adrian Martinez 90+5' | |
(Pen) Rodrigo Insua 90+13' |
Thống kê trận đấu Racing Club vs Barracas Central


Diễn biến Racing Club vs Barracas Central
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
V À A A O O O - Rodrigo Insua của Barracas Central thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Adrian Martinez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rafael Barrios.
Manuel Duarte rời sân và được thay thế bởi Tomas Porra.
Thẻ vàng cho Facundo Bruera.
Gabriel Rojas rời sân và được thay thế bởi Ignacio Rodriguez.
Duvan Vergara rời sân và được thay thế bởi Adrian Fernandez.
Santiago Solari rời sân và được thay thế bởi Adrian Balboa.
Javier Ruiz rời sân và được thay thế bởi Facundo Bruera.
Thẻ vàng dành cho Nazareno Colombo.
Facundo Mura rời sân và được thay thế bởi Gaston Martirena.
Agustin Almendra rời sân và được thay thế bởi Bruno Zuculini.
Thẻ vàng cho Santiago Solari.
Jhonatan Candia rời sân và được thay thế bởi Siro Rosane.
Ivan Tapia rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Morales.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Agustin Almendra.
Ném biên cho Barracas tại Estadio Juan Domingo Peron.
Đội hình xuất phát Racing Club vs Barracas Central
Racing Club (3-4-3): Gabriel Arias (21), Nazareno Colombo (23), Santiago Sosa (13), Agustin Garcia Basso (2), Facundo Mura (34), Juan Nardoni (5), Agustin Almendra (32), Hernan Gabriel Rojas (27), Santiago Solari (28), Adrian Martinez (9), Duvan Vergara (7)
Barracas Central (5-4-1): Marcos Ledesma (28), Rafael Barrios (13), Yonatthan Rak (15), Fernando Tobio (32), Nicolas Demartini (31), Rodrigo Insua (6), Manuel Duarte (24), Dardo Miloc (5), Ivan Tapia (23), Javier Ruiz (11), Jhonatan Candia (20)


| Thay người | |||
| 62’ | Agustin Almendra Bruno Zuculini | 61’ | Jhonatan Candia Siro Ignacio Rosane |
| 62’ | Facundo Mura Gaston Martirena | 61’ | Ivan Tapia Gonzalo Morales |
| 71’ | Santiago Solari Adrian Balboa | 68’ | Javier Ruiz Facundo Bruera |
| 75’ | Duvan Vergara Adrian Fernandez | 81’ | Manuel Duarte Tomas Porra |
| 75’ | Gabriel Rojas Ignacio Agustin Rodriguez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Balboa | Marcelo Mino | ||
Ramiro Matias Degregorio | Siro Ignacio Rosane | ||
Bruno Zuculini | Facundo Mater | ||
Adrian Fernandez | Nicolas Capraro | ||
Richard Sánchez | Nahuel Barrios | ||
Gaston Martirena | Maximiliano Puig | ||
Gonzalo Escudero | Kevin Jappert | ||
Ignacio Agustin Rodriguez | Ivan Guaraz | ||
Marco Di Cesare | Facundo Bruera | ||
Santiago Quiros | Dylan Emanuel Glaby | ||
Alan Forneris | Tomas Porra | ||
Facundo Cambeses | Gonzalo Morales | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Club
Thành tích gần đây Barracas Central
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch