Bradley Danger 15 | |
Adilson Malanda 44 | |
Yann Boe-Kane 45 | |
Yann Boe-Kane 45+3' | |
Antoine Valerio (Thay: Nassim Ouammou) 70 | |
Mamady Bangre (Thay: Issa Soumare) 70 | |
Noa Savignac (Thay: Killian Corredor) 81 | |
Mamadou Camara (Thay: Andreas Hountondji) 83 | |
Christophe Diedhiou 88 | |
Clement Depres (Thay: Joseph Mendes) 90 | |
Garland Gbelle (Thay: Yann Boe-Kane) 90 | |
Remy Boissier 90+1' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Rodez
số liệu thống kê

Quevilly

Rodez
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
5 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Rodez
Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Alpha Sissoko (2), Christophe Diedhiou (18), Till Cissokho (5), Jason Pendant (24), Yann Boe-Kane (13), Andreas Hountondji (11), Gustavo Sangare (17), Alexandre Bonnet (10), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)
Rodez (5-4-1): Sebastien Cibois (1), Gregory Coelho (29), Adilson Malanda (24), Serge-Philippe Raux Yao (15), Joris Chougrani (21), Abdel Hakim Abdallah (28), Killian Corredor (12), Bradley Danger (14), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Joseph Mendes (11)

Quevilly
4-1-4-1
1
Nicolas Lemaitre
2
Alpha Sissoko
18
Christophe Diedhiou
5
Till Cissokho
24
Jason Pendant
13
Yann Boe-Kane
11
Andreas Hountondji
17
Gustavo Sangare
10
Alexandre Bonnet
45
Issa Soumare
9
Louis Mafouta
11
Joseph Mendes
7
Nassim Ouammou
6
Remy Boissier
14
Bradley Danger
12
Killian Corredor
28
Abdel Hakim Abdallah
21
Joris Chougrani
15
Serge-Philippe Raux Yao
24
Adilson Malanda
29
Gregory Coelho
1
Sebastien Cibois

Rodez
5-4-1
| Thay người | |||
| 70’ | Issa Soumare Mamady Bangre | 70’ | Nassim Ouammou Antoine Valerio |
| 83’ | Andreas Hountondji Mamadou Camara | 81’ | Killian Corredor Noa Savignac |
| 90’ | Yann Boe-Kane Garland Gbelle | 90’ | Joseph Mendes Clement Depres |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nadjib Cisse | Lionel M'Pasi | ||
Damon Bansais | Pierre Bardy | ||
Balthazar Pierret | Lorenzo Rajot | ||
Mamady Bangre | Hatim Far | ||
Garland Gbelle | Clement Depres | ||
Rudy Boulais | Antoine Valerio | ||
Mamadou Camara | Noa Savignac | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 6 | 5 | 13 | 45 | B B B H T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 12 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 24 | 11 | 8 | 5 | 14 | 41 | T T H H H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | H H B T B | |
| 5 | 24 | 10 | 10 | 4 | 6 | 40 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 15 | 38 | B B H T H | |
| 7 | 24 | 10 | 6 | 8 | 7 | 36 | T T H H T | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 0 | 36 | T H T T T | |
| 9 | 24 | 10 | 4 | 10 | 3 | 34 | T T B T B | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | T B H B H | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | -2 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 24 | 6 | 10 | 8 | -5 | 28 | H T H H H | |
| 13 | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | B H T B H | |
| 14 | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | H T B T B | |
| 15 | 24 | 6 | 7 | 11 | -5 | 25 | B B B B T | |
| 16 | 24 | 6 | 5 | 13 | -11 | 23 | H B T B H | |
| 17 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 18 | H B H H B | |
| 18 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 18 | B H H H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch