Trọng tài thổi còi mãn cuộc
Jordan Lefort 35 | |
Lois Diony (Kiến tạo: Farid El Melali) 38 | |
Yan Valery 47 | |
Nadjib Cisse 61 | |
Kalifa Coulibaly (Thay: Sambou Soumano) 64 | |
Ibrahima Niane (Thay: Farid El Melali) 65 | |
Lilian Rao-Lisoa 65 | |
Lilian Rao-Lisoa (Thay: Zinedine Ferhat) 65 | |
Joseph Romeric Lopy 67 | |
Pierrick Capelle 70 | |
Florent Hanin (Thay: Jordan Lefort) 72 | |
Zinedine Ould Khaled (Thay: Lois Diony) 72 | |
Noah Cadiou 76 | |
Noah Cadiou (Thay: Garland Gbelle) 76 | |
Mamadou Camara (Thay: Robin Legendre) 76 | |
Nadjib Cisse 79 | |
Nelson Sissoko (Thay: Logan Delaurier-Chaubet) 84 | |
Alexandre Bonnet (Thay: Papa Ndiaga Yade) 84 | |
Adrien Hunou (Thay: Himad Abdelli) 90 | |
Kalifa Coulibaly 90+5' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Angers


Diễn biến Quevilly vs Angers
Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.
Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.
Himad Abdelli rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.
Himad Abdelli rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.
Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.
Papa Ndiaga Yade rời sân và được thay thế bởi Alexandre Bonnet.
Logan Delaurier-Chaubet rời sân và được thay thế bởi Nelson Sissoko.
THẺ ĐỎ! - Nadjib Cisse nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
THẺ ĐỎ! - Nadjib Cisse nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Robin Legendre rời sân và được thay thế bởi Mamadou Camara.
Garland Gbelle rời sân và được thay thế bởi Noah Cadiou.
Lois Diony rời sân và được thay thế bởi Zinedine Ould Khaled.
Jordan Lefort rời sân và được thay thế bởi Florent Hanin.
Thẻ vàng dành cho Pierrick Capelle.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Pierrick Capelle.
Thẻ vàng dành cho Joseph Romeric Lopy.
Thẻ vàng dành cho Joseph Romeric Lopy.
Zinedine Ferhat rời sân và được thay thế bởi Lilian Rao-Lisoa.
Farid El Melali rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Niane.
Đội hình xuất phát Quevilly vs Angers
Quevilly (4-1-4-1): Benjamin Leroy (1), Nadjib Cisse (20), Steven Fortes (15), Till Cissokho (5), Samuel Loric (22), Balthazar Pierret (4), Logan Delaurier Chaubet (23), Garland Gbelle (12), Robin Legendre (35), Pape Ndiaga Yade (90), Sambou Soumano (9)
Angers (4-4-2): Yahia Fofana (30), Yan Valery (2), Abdoulaye Bamba (25), Cedric Hountondji (22), Jordan Lefort (21), Zinedine Ferhat (20), Joseph Lopy (8), Pierrick Capelle (15), Farid El Melali (28), Himad Abdelli (10), Lois Diony (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Sambou Soumano Kalifa Coulibaly | 65’ | Zinedine Ferhat Lilian Rao-Lisoa |
| 76’ | Robin Legendre Mamadou Camara | 65’ | Farid El Melali Ibrahima Niane |
| 76’ | Garland Gbelle Noah Cadiou | 72’ | Lois Diony Zinedine Ould Khaled |
| 84’ | Logan Delaurier-Chaubet Alpha Sissoko | 72’ | Jordan Lefort Florent Hanin |
| 84’ | Papa Ndiaga Yade Alexandre Bonnet | 90’ | Himad Abdelli Adrien Hunou |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Camara | Marius Courcoul | ||
Alpha Sissoko | Zinedine Ould Khaled | ||
Kalifa Coulibaly | Lilian Rao-Lisoa | ||
Alexandre Bonnet | Adrien Hunou | ||
Noah Cadiou | Ibrahima Niane | ||
Jason Pendant | Melvin Zinga | ||
Arsne Courel | Florent Hanin | ||
Nhận định Quevilly vs Angers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Quevilly
Thành tích gần đây Angers
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 15 | 38 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | T T T H T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 8 | 32 | T H H H B | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | T T B H H | |
| 5 | 18 | 8 | 7 | 3 | 5 | 31 | H T T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -2 | 27 | H B T B H | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 26 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 10 | 18 | 6 | 4 | 8 | 2 | 22 | B T T B B | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | -2 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | -5 | 22 | B H H T H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | T B T H B | |
| 14 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 5 | 3 | 10 | -6 | 18 | B B B T B | |
| 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H T H B B | |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | B T B B B | |
| 18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -16 | 11 | B B B H T | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
