Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Carlo Adriano
12 - Carlo Garcia
12 - Ali Avila (Kiến tạo: Jhojan Julio)
45 - Lucas Rodriguez (Thay: Juan Cazares)
67 - Bayron Duarte (Thay: Jaime Gomez Valencia)
68 - Fernando Gonzalez (Thay: Mateo Coronel)
79 - Jean Unjanque (Thay: Jhojan Julio)
79 - Bernardo Parra (Thay: Santiago Homenchenko)
84 - Lucas Rodriguez
86
- Brian Rodriguez (Kiến tạo: Alex Zendejas)
21 - Raphael Veiga (Thay: Alex Zendejas)
59 - Patricio Salas
62 - Rodrigo Dourado (Thay: Vinicius Lima)
71 - Alexis Gutierrez (Thay: Jonathan dos Santos)
71 - Ramon Juarez (Thay: Patricio Salas)
84 - Jose Zuniga (Thay: Brian Rodriguez)
84 - Rodolfo Cota
90+2'
Thống kê trận đấu Queretaro FC vs CF America
Diễn biến Queretaro FC vs CF America
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Rodolfo Cota.
Thẻ vàng cho Lucas Rodriguez.
Santiago Homenchenko rời sân và được thay thế bởi Bernardo Parra.
Brian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Jose Zuniga.
Patricio Salas rời sân và được thay thế bởi Ramon Juarez.
Jhojan Julio rời sân và được thay thế bởi Jean Unjanque.
Mateo Coronel rời sân và được thay thế bởi Fernando Gonzalez.
Jonathan dos Santos rời sân và được thay thế bởi Alexis Gutierrez.
Vinicius Lima rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Dourado.
Jaime Gomez Valencia rời sân và được thay thế bởi Bayron Duarte.
Juan Cazares rời sân và được thay thế bởi Lucas Rodriguez.
V À A A A O O O - Patricio Salas đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Alex Zendejas rời sân và được thay thế bởi Raphael Veiga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jhojan Julio đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ali Avila đã ghi bàn!
Alex Zendejas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brian Rodriguez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Carlo Garcia.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Queretaro FC vs CF America
Queretaro FC (4-4-2): Guillermo Allison Revuelta (25), Jaime Gomez (12), Diego Reyes (9), Lucas Abascia (2), Daniel Parra (27), Jhojan Julio (7), Carlos Adriano (4), Santiago Homenchenko (6), Juan Cazares (190), Ali Avila (31), Mateo Coronel (37)
CF America (4-2-3-1): Rodolfo Cota (30), Kevin Alvarez (5), Israel Reyes (3), Miguel Vazquez (32), Cristian Borja (26), Érick Sánchez (28), Jonathan Dos Santos (6), Alex Zendejas (10), Vinicius Lima (45), Brian Rodriguez (7), Patricio Salas (33)
| Thay người | |||
| 67’ | Juan Cazares Lucas Rodriguez | 59’ | Alex Zendejas Raphael Veiga |
| 68’ | Jaime Gomez Valencia Bayron Duarte | 71’ | Vinicius Lima Rodrigo Dourado |
| 79’ | Jhojan Julio Jean Unjanque | 71’ | Jonathan dos Santos Alexis Gutierrez |
| 79’ | Mateo Coronel Fernando Gonzalez | 84’ | Patricio Salas Ramon Juarez |
| 84’ | Santiago Homenchenko Bernardo Parra | 84’ | Brian Rodriguez Jose Raul Zuniga |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Hernandez | Luis Malagon | ||
Carlos Villanueva | Sebastián Cáceres | ||
Bayron Duarte | Aaron Mejia Montoya | ||
Bernardo Parra | Ramon Juarez | ||
Lucas Rodriguez | Alan Cervantes | ||
Jean Unjanque | Rodrigo Dourado | ||
Fernando Gonzalez | Alexis Gutierrez | ||
Juan Robles | Thiago Espinosa | ||
Waldo Madrid | Raphael Veiga | ||
Eduardo Perez Reyes | Jose Raul Zuniga | ||
Nhận định Queretaro FC vs CF America
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Queretaro FC
Thành tích gần đây CF America
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 11 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 3 | 0 | 12 | 24 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 0 | 2 | 5 | 21 | T T B B T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T T B T T | |
| 5 | | 10 | 5 | 4 | 1 | 8 | 19 | T T H B T |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 5 | 16 | B B T B T | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | B T B T B | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | B T B B T | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | T B B T B | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B T T B | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B B T B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | B B T T B | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | B B T T B | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | T H T B T | |
| 15 | | 10 | 1 | 6 | 3 | -2 | 9 | B H H B B |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B B B B | |
| 17 | | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | T B H B B |
| 18 | 10 | 1 | 2 | 7 | -14 | 5 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại