Thẻ vàng dành cho Jack Stephens.
Ryan Manning (Thay: James Bree) 32 | |
Taylor Harwood-Bellis (Kiến tạo: Adam Armstrong) 42 | |
Elijah Dixon-Bonner 45+2' | |
Joe Aribo 45+2' | |
Che Adams (Thay: William Smallbone) 56 | |
Shea Charles (Thay: Flynn Downes) 56 | |
Ryan Fraser (Thay: Samuel Edozie) 57 | |
Ziyad Larkeche (Thay: Elijah Dixon-Bonner) 67 | |
Shea Charles 68 | |
Che Adams 71 | |
Sinclair Armstrong 74 | |
Sinclair Armstrong (Thay: Lyndon Dykes) 74 | |
Paul Smyth (Thay: Chris Willock) 74 | |
Charlie Kelman (Thay: Andre Dozzell) 84 | |
Albert Adomah (Thay: Reggie Cannon) 84 | |
Jack Stephens 87 | |
Jack Stephens (Thay: Adam Armstrong) 87 | |
Shea Charles 89 | |
Jack Stephens 90+3' |
Thống kê trận đấu Queens Park vs Southampton


Diễn biến Queens Park vs Southampton
THẺ ĐỎ! - Shea Charles nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho [player1].
Adam Armstrong rời sân và được thay thế bởi Jack Stephens.
Reggie Cannon sắp ra sân và được thay thế bởi Albert Adomah.
Andre Dozzell rời sân và được thay thế bởi Charlie Kelman.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.
Lyndon Dykes rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.
Thẻ vàng dành cho Che Adams.
Thẻ vàng dành cho Shea Charles.
Elijah Dixon-Bonner rời sân và được thay thế bởi Ziyad Larkeche.
Samuel Edozie rời sân và được thay thế bởi Ryan Fraser.
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.
William Smallbone rời sân và được thay thế bởi Che Adams.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Joe Aribo.
Elijah Dixon-Bonner nhận thẻ vàng.
Adam Armstrong đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Taylor Harwood-Bellis đã trúng mục tiêu!
James Bree rời sân và được thay thế bởi Ryan Manning.
Đội hình xuất phát Queens Park vs Southampton
Queens Park (4-3-3): Asmir Begovic (1), Reggie Cannon (20), Jimmy Dunne (3), Jake Clarke-Salter (6), Kenneth Paal (22), Andre Dozzell (17), Sam Field (8), Elijah Dixon-Bonner (19), Chris Willock (7), Lyndon Dykes (9), Ilias Chair (10)
Southampton (4-3-2-1): Gavin Bazunu (31), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (21), Jan Bednarek (35), Kyle Walker-Peters (2), William Smallbone (16), Flynn Downes (4), Joe Aribo (7), Adam Armstrong (9), Samuel Edozie (23), Stuart Armstrong (17)


| Thay người | |||
| 67’ | Elijah Dixon-Bonner Ziyad Larkeche | 32’ | James Bree Ryan Manning |
| 74’ | Chris Willock Paul Smyth | 56’ | Flynn Downes Shea Charles |
| 74’ | Lyndon Dykes Sinclair Armstrong | 56’ | William Smallbone Che Adams |
| 84’ | Reggie Cannon Albert Adomah | 57’ | Samuel Edozie Ryan Fraser |
| 84’ | Andre Dozzell Charlie Kelman | 87’ | Adam Armstrong Jack Stephens |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Smyth | Joe Lumley | ||
Sinclair Armstrong | Ryan Manning | ||
Jordan Archer | Jack Stephens | ||
Osman Kakay | Mason Holgate | ||
Ziyad Larkeche | Shea Charles | ||
Aaron Drewe | Carlos Alcaraz | ||
Taylor Richards | Che Adams | ||
Albert Adomah | Sekou Mara | ||
Charlie Kelman | Ryan Fraser | ||
Nhận định Queens Park vs Southampton
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Queens Park
Thành tích gần đây Southampton
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | ||
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | ||
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | ||
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | ||
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | ||
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | ||
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | ||
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | ||
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | ||
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | ||
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | ||
| 12 | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | ||
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | ||
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | ||
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | ||
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | ||
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | ||
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | ||
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | ||
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | ||
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | ||
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | ||
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | ||
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
