Thứ Bảy, 30/05/2026
Richard Dunne
45'
(o.g.)Richard Dunne
67'
Glen Johnson
71'
Karl Henry
80'
Martin Skrtel
82'
Philippe Coutinho
86'
Eduardo Vargas(assist)Charlie Austin
87'
Philippe Coutinho(assist)Steven Gerrard
90'
Eduardo Vargas(assist)Leroy Fer
90'
(o.g.)Steven Caulker
90'

Tổng thuật Queens Park vs Liverpool

 - Liverpool thắng 9 trong 12 trận đấu với QPR ở Premier League (hòa 1, thua 2).
- Chiến thắng trước West Brom vòng trước là chiến thắng duy nhất của Liverpool trong 5 trận đấu gần nhất của họ, tính trong 90 phút.
- Liverpool có 50% chiến thắng trên sân khách.
- QPR đã thua 5 trận ở mùa này, nhưng chỉ có 1 trong đó diễn ra ở sân nhà của họ.
- QPR có 55% chiến thắng trên sân nhà.
 
Đội hình xuất phát trận QPR - Liverpool
 

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
19/05 - 2013
19/10 - 2014
02/05 - 2015

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Liverpool

Premier League
24/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3826754485T T T T T
2Man CityMan City3823964278H T T H B
3Man UnitedMan United38201171971T T H T T
4Aston VillaAston Villa3819811765B B H T T
5LiverpoolLiverpool38179121060T B H B H
6BournemouthBournemouth3813187457H T T H H
7SunderlandSunderland38141212-654B H H T T
8BrightonBrighton38141113653T B T B B
9BrentfordBrentford38141113353B T B H H
10ChelseaChelsea38141014652B B H T B
11FulhamFulham3815716-452T B B H T
12NewcastleNewcastle3814717-249B T H T B
13EvertonEverton38131015-349B H H B B
14Leeds UnitedLeeds United38111413-747H T H T B
15Crystal PalaceCrystal Palace38111215-1045B H B H B
16Nottingham ForestNottingham Forest38111116-344T T H B H
17TottenhamTottenham38101117-941T T H B T
18West HamWest Ham3810919-1939T B B B T
19BurnleyBurnley3841024-3722B B H B H
20WolvesWolves3831124-4120B H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow