Aidan Connolly (Kiến tạo: Scott Martin) 16 | |
Declan Gallagher 27 | |
C. Randall (Thay: J. Lindsay) 46 | |
Connor Randall (Thay: Jamie Lindsay) 46 | |
Connor Randall 60 | |
Seb Drozd 69 | |
Jay Henderson (Thay: Declan Gallagher) 71 | |
Magnus MacKenzie (Thay: Henry Fieldson) 74 | |
Calum Brown (Thay: Kieran Phillips) 77 | |
Jordan White (Thay: Dylan Smith) 77 | |
Ross McLean (Thay: Michael Ruth) 78 | |
Jayden Carbon 85 | |
Noah Chilvers (Thay: Jayden Carbon) 86 | |
Liam McLeish (Thay: Seb Drozd) 89 | |
Alex Iacovitti 90+5' | |
Jay Henderson 90+5' |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Ross County
số liệu thống kê

Queen's Park

Ross County
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Ross County
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Louis Longridge (7), Matthew Shiels (22), Ricki Lamie (35), Henry Fieldson (3), Scott Martin (26), Roddy MacGregor (8), Aidan Connolly (11), Seb Drozd (28), Callum Smith (27), Michael Ruth (9)
Ross County (3-5-2): Trevor Carson (30), Akil Wright (4), Declan Gallagher (31), Alex Iacovitti (16), Dylan Smith (15), Jamie Lindsay (38), Jamie Lindsay (38), Ross Docherty (23), Ryan Duncan (27), Len O'Sullivan (3), Jayden Carbon (12), Kieran Phillips (11)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
7
Louis Longridge
22
Matthew Shiels
35
Ricki Lamie
3
Henry Fieldson
26
Scott Martin
8
Roddy MacGregor
11
Aidan Connolly
28
Seb Drozd
27
Callum Smith
9
Michael Ruth
11
Kieran Phillips
12
Jayden Carbon
3
Len O'Sullivan
27
Ryan Duncan
23
Ross Docherty
38
Jamie Lindsay
38
Jamie Lindsay
15
Dylan Smith
16
Alex Iacovitti
31
Declan Gallagher
4
Akil Wright
30
Trevor Carson

Ross County
3-5-2
| Thay người | |||
| 74’ | Henry Fieldson Magnus MacKenzie | 46’ | Jamie Lindsay Connor Randall |
| 78’ | Michael Ruth Ross Mclean | 71’ | Declan Gallagher Jay Henderson |
| 89’ | Seb Drozd Liam Mcleish | 77’ | Dylan Smith Jordan White |
| 77’ | Kieran Phillips Calum Brown | ||
| 86’ | Jayden Carbon Noah Chilvers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Wills | Connor Randall | ||
Ricky Waugh | Bradley Foster | ||
Jamie Bradley | Levis Pitan | ||
Ross Mclean | Connor Randall | ||
Magnus MacKenzie | Jay Henderson | ||
Liam Mcleish | Dean Cornelius | ||
Cole Burke | Noah Chilvers | ||
Goldie Cole | Kaedyn Kamara | ||
Kyle Rodger | Jordan White | ||
Calum Brown | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 11 | 3 | 37 | 68 | T H H T T | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 17 | 64 | T T H T H | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 2 | 50 | T B B B T | |
| 4 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | H T T B H | |
| 5 | 34 | 11 | 9 | 14 | 2 | 42 | B T T T B | |
| 6 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H T B H | |
| 7 | 34 | 8 | 15 | 11 | -7 | 39 | B H B T B | |
| 8 | 34 | 8 | 13 | 13 | -12 | 37 | T T B B H | |
| 9 | 34 | 7 | 11 | 16 | -15 | 32 | B T B H H | |
| 10 | 34 | 7 | 10 | 17 | -24 | 31 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch