Thứ Bảy, 28/02/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát QPR vs Sheffield United

QPR: Joe Walsh (13), Amadou Salif Mbengue (27), Jimmy Dunne (3), Ronnie Edwards (37), Steve Cook (5), Harvey Vale (20), 1 (15), Jonathan Varane (40), Koki Saito (14), Richard Kone (22), Rayan Kolli (26)

Sheffield United: Michael Cooper (1), Femi Seriki (38), Japhet Tanganga (2), Tyler Bindon (6), Harrison Burrows (14), Djibril Soumare (18), Sydie Peck (42), Andre Brooks (11), Callum O'Hare (10), Gustavo Hamer (8), Patrick Bamford (45)

QPR
QPR
13
Joe Walsh
27
Amadou Salif Mbengue
3
Jimmy Dunne
37
Ronnie Edwards
5
Steve Cook
20
Harvey Vale
15
1
40
Jonathan Varane
14
Koki Saito
22
Richard Kone
26
Rayan Kolli
45
Patrick Bamford
8
Gustavo Hamer
10
Callum O'Hare
11
Andre Brooks
42
Sydie Peck
18
Djibril Soumare
14
Harrison Burrows
6
Tyler Bindon
2
Japhet Tanganga
38
Femi Seriki
1
Michael Cooper
Sheffield United
Sheffield United
Tình hình lực lượng

Ziyad Larkeche

Chấn thương dây chằng chéo

Sam McCallum

Va chạm

Rhys Norrington-Davies

Không xác định

Tom Davies

Chấn thương cơ

Karamoko Dembélé

Chấn thương dây chằng chéo

Ilias Chair

Chấn thương cơ

Nicolas Madsen

Chấn thương cơ

Rumarn Burrell

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/04 - 2022
30/04 - 2022
05/10 - 2022
03/01 - 2023
17/08 - 2024
01/03 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây QPR

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7WatfordWatford35131210451B H T B T
8SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
9Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
10Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow