Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát QPR vs Sheffield United
QPR: Joe Walsh (13), Amadou Salif Mbengue (27), Jimmy Dunne (3), Ronnie Edwards (37), Steve Cook (5), Harvey Vale (20), 1 (15), Jonathan Varane (40), Koki Saito (14), Richard Kone (22), Rayan Kolli (26)
Sheffield United: Michael Cooper (1), Femi Seriki (38), Japhet Tanganga (2), Tyler Bindon (6), Harrison Burrows (14), Djibril Soumare (18), Sydie Peck (42), Andre Brooks (11), Callum O'Hare (10), Gustavo Hamer (8), Patrick Bamford (45)

QPR
13
Joe Walsh
27
Amadou Salif Mbengue
3
Jimmy Dunne
37
Ronnie Edwards
5
Steve Cook
20
Harvey Vale
15
1
40
Jonathan Varane
14
Koki Saito
22
Richard Kone
26
Rayan Kolli
45
Patrick Bamford
8
Gustavo Hamer
10
Callum O'Hare
11
Andre Brooks
42
Sydie Peck
18
Djibril Soumare
14
Harrison Burrows
6
Tyler Bindon
2
Japhet Tanganga
38
Femi Seriki
1
Michael Cooper

Sheffield United
| Tình hình lực lượng | |||
Ziyad Larkeche Chấn thương dây chằng chéo | Sam McCallum Va chạm | ||
Rhys Norrington-Davies Không xác định | Tom Davies Chấn thương cơ | ||
Karamoko Dembélé Chấn thương dây chằng chéo | |||
Ilias Chair Chấn thương cơ | |||
Nicolas Madsen Chấn thương cơ | |||
Rumarn Burrell Chấn thương gân kheo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây QPR
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Sheffield United
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | B H T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | T T B H H | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | H T T B T | |
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | B H T B T | |
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | T H B B T | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | T B H T T | |
| 7 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 8 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | T T T H T | |
| 9 | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B | |
| 10 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | H T H B H | |
| 11 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | T T H T B | |
| 12 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | T B T B B | |
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | B H B H T | |
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | T H B T B | |
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | T T B T H | |
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | T B T T B | |
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | B T T B T | |
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | H T B H H | |
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | B B T T B | |
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | T B T T B | |
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | B H H B H | |
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H H | |
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | B H B H B | |
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch