Chủ Nhật, 31/08/2025
Rubin Colwill
28
Liam Morrison
30
Jesper Daland (Thay: Joel Bagan)
46
Ollie Tanner (Thay: Will Alves)
46
Callum Robinson (Thay: Isaak Davies)
46
Jonathan Varane (Thay: Sam Field)
54
Daniel Bennie (Thay: Lucas Andersen)
54
Karamoko Dembele (Thay: Alfie Lloyd)
54
Kieran Morgan (Thay: Min-Hyeok Yang)
61
Yakou Meite (Thay: Cian Ashford)
66

Thống kê trận đấu QPR vs Cardiff City

số liệu thống kê
QPR
QPR
Cardiff City
Cardiff City
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 26
2 Việt vị 0
4 Chuyền dài 5
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến QPR vs Cardiff City

Tất cả (14)
66'

Cian Ashford rời sân và được thay thế bởi Yakou Meite.

61'

Min-Hyeok Yang rời sân và được thay thế bởi Kieran Morgan.

54'

Alfie Lloyd rời sân và được thay thế bởi Karamoko Dembele.

54'

Lucas Andersen rời sân và được thay thế bởi Daniel Bennie.

54'

Sam Field rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.

46'

Isaak Davies rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.

46'

Will Alves rời sân và được thay thế bởi Ollie Tanner.

46'

Joel Bagan rời sân và được thay thế bởi Jesper Daland.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

30' Thẻ vàng cho Liam Morrison.

Thẻ vàng cho Liam Morrison.

28' Thẻ vàng cho Rubin Colwill.

Thẻ vàng cho Rubin Colwill.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Loftus Road, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát QPR vs Cardiff City

QPR (4-2-3-1): Paul Nardi (1), Jimmy Dunne (3), Ronnie Edwards (17), Liam Morrison (16), Kenneth Paal (22), Sam Field (8), Jack Colback (4), Paul Smyth (11), Lucas Andersen (25), Min-Hyeok Yang (47), Alfie Lloyd (28)

Cardiff City (4-2-3-1): Ethan Horvath (1), Andy Rinomhota (35), Will Fish (2), Joel Bagan (23), Callum O'Dowda (11), Rubin Colwill (27), Sivert Mannsverk (15), Isaak Davies (39), Cian Ashford (45), William Alves (29), Yousef Salech (22)

QPR
QPR
4-2-3-1
1
Paul Nardi
3
Jimmy Dunne
17
Ronnie Edwards
16
Liam Morrison
22
Kenneth Paal
8
Sam Field
4
Jack Colback
11
Paul Smyth
25
Lucas Andersen
47
Min-Hyeok Yang
28
Alfie Lloyd
22
Yousef Salech
29
William Alves
45
Cian Ashford
39
Isaak Davies
15
Sivert Mannsverk
27
Rubin Colwill
11
Callum O'Dowda
23
Joel Bagan
2
Will Fish
35
Andy Rinomhota
1
Ethan Horvath
Cardiff City
Cardiff City
4-2-3-1
Thay người
54’
Sam Field
Jonathan Varane
46’
Joel Bagan
Jesper Daland
54’
Alfie Lloyd
Karamoko Dembélé
46’
Will Alves
Ollie Tanner
54’
Lucas Andersen
Daniel Bennie
46’
Isaak Davies
Callum Robinson
61’
Min-Hyeok Yang
Kieran Morgan
66’
Cian Ashford
Yakou Méïté
Cầu thủ dự bị
Joe Walsh
Matthew Turner
Morgan Fox
Dimitrios Goutas
Harrison Ashby
Jesper Daland
Kieran Morgan
David Turnbull
Nicolas Madsen
Alex Robertson
Jonathan Varane
Yakou Méïté
Emmerson Sutton
Ollie Tanner
Karamoko Dembélé
Callum Robinson
Daniel Bennie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025

Thành tích gần đây QPR

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 2-1
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
H1: 0-1
26/07 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 3 Anh
08/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow