Thứ Hai, 13/04/2026
(Pen) Jean-David Beauguel
10
Nelson Da Luz
12
(Pen) Nebojsa Kosovic
22
Jean-David Beauguel (Kiến tạo: Alan)
29
John Mary (Thay: Chaosheng Yang)
46
Tyrone Conraad (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
48
Wenjie Lei (Thay: Brayan Riascos)
53
John Mary (Kiến tạo: Tyrone Conraad)
59
Liuyu Duan (Thay: Gang Feng)
61
Chugui Ye
68
Varazdat Haroyan
72
Ning Li (Thay: Tyrone Conraad)
78
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
79
Longhai He (Thay: Yuhao Chen)
84
Bowei Song (Thay: Zhen Ge)
84
Yongjia Li (Thay: Darick Morris)
90

Thống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Meizhou Hakka

Qingdao West Coast (4-4-2): Shi Xiaotian (35), Chen Yuhao (32), Varazdat Haroyan (33), Yangyang Jin (4), Zhen Ge (6), Nelson Da Luz (10), Feng Gang (14), Matheus Indio (20), Alan (11), Brayan Riascos (9), Jean-David Beauguel (19)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Pan Ximing (3), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liao Junjian (6), Nebojsa Kosovic (27), Tyrone Conraad (8), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Yang Chaosheng (16)

Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
4-4-2
35
Shi Xiaotian
32
Chen Yuhao
33
Varazdat Haroyan
4
Yangyang Jin
6
Zhen Ge
10
Nelson Da Luz
14
Feng Gang
20
Matheus Indio
11
Alan
9
Brayan Riascos
19 2
Jean-David Beauguel
16
Yang Chaosheng
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
8
Tyrone Conraad
27
Nebojsa Kosovic
6
Liao Junjian
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
3
Pan Ximing
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
53’
Brayan Riascos
Lei Wenjie
46’
Chaosheng Yang
John Uzuegbunam
61’
Gang Feng
Liuyu Duan
78’
Tyrone Conraad
Ning Li
84’
Zhen Ge
Song Bowei
79’
Chugui Ye
Yin Hongbo
84’
Yuhao Chen
He Longhai
90’
Darick Morris
Li Yongjia
Cầu thủ dự bị
Yerjet Yerzat
Zhang Sijie
Abduhelil Osmanjan
Guo Quanbo
Liuyu Duan
Yin Hongbo
Lei Wenjie
Wang Jianan
Merdanjan Abduklim
Ziyi Tian
Liu Pujin
Zhiwei Wei
Song Bowei
Li Yongjia
He Longhai
Ning Li
Zhang Xiuwei
Yin Congyao
Yang Boyu
John Uzuegbunam
Po-Liang Chen
Deng Xiongtao
Zhao Honglue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
30/04 - 2024
21/07 - 2024
02/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao West Coast

China Super League
15/03 - 2026
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow