Tại Thanh Đảo, đội khách được hưởng quả đá phạt.
![]() Davidson 7 | |
![]() Iago Maidana 19 | |
![]() Frank Acheampong (Kiến tạo: Abudulam Abdurasul) 23 | |
![]() Zhou Yuande (Thay: Zhong Yihao) 29 | |
![]() Oliver Gerbig (Thay: Yihao Zhong) 29 | |
![]() Nelson Da Luz (Kiến tạo: Longhai He) 32 | |
![]() Yixin Liu 43 | |
![]() Yuande Zhou 45+6' | |
![]() Ruifeng Huang (Thay: Abudulam Abdurasul) 46 | |
![]() Longhai He 54 | |
![]() Po-Liang Chen (Thay: Haifeng Ding) 57 | |
![]() Longhai He 63 | |
![]() Xiuwei Zhang (Thay: Liuyu Duan) 68 | |
![]() Lucas Maia 69 | |
![]() Bin Liu (Thay: Yixin Liu) 71 | |
![]() Yilin Yang (Thay: Yeljan Shinar) 75 | |
![]() Yongtao Lu (Thay: Chao He) 82 | |
![]() Shangyuan Wang 83 | |
![]() Mutallep Iminqari (Thay: Nelson Da Luz) 84 | |
![]() Di Gao (Thay: Abdul-Aziz Yakubu) 85 | |
![]() Hao Li 90+10' | |
![]() Frank Acheampong 90+11' |
Thống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Henan Songshan Longmen


Diễn biến Qingdao West Coast vs Henan Songshan Longmen
Ném biên cho Henan.
Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Qingdao West Coast FC!

Tại Trung tâm Thể thao Đại học Guzhenkou, Frank Acheampong nhận thẻ vàng cho đội khách.
Tại Thanh Đảo, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.

Li Hao nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.
Henan bị bắt việt vị.
Tại Thanh Đảo, Hà Nam tấn công qua Frank Acheampong. Tuy nhiên, cú dứt điểm không chính xác.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà tại Thanh Đảo.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Bóng an toàn khi Hà Nam được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.
Tín hiệu của Tề Hưng cho thấy một quả ném biên cho Qingdao West Coast FC ở phần sân của Hà Nam.
Qingdao West Coast FC được hưởng quả đá phạt ở phần sân của họ.
Hà Nam đẩy cao đội hình nhưng Tề Hưng nhanh chóng thổi phạt việt vị.
Hà Nam gây áp lực tại Trung tâm Thể thao Đại học Cổ Trấn Khẩu và Lucas Maia suýt ghi bàn với cú đánh đầu trúng cột dọc.
Hà Nam được Tề Hưng trao cho một quả phạt góc.
Tín hiệu của Tề Hưng cho thấy một quả đá phạt cho Hà Nam ở phần sân của họ.
Phát bóng lên cho Henan tại Trung tâm Thể thao Đại học Guzhenkou.
Liệu Qingdao West Coast FC có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Henan không?
Ném biên cho Qingdao West Coast FC ở phần sân của Henan.
Liệu Henan có thể tận dụng quả đá phạt nguy hiểm này không?
Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Henan Songshan Longmen
Qingdao West Coast (4-4-2): Hao Li (1), He Longhai (20), Riccieli (5), Wang Peng (15), Ding Haifeng (19), Nelson Da Luz (10), Xu Bin (6), Zhang Chengdong (28), Davidson (11), Liuyu Duan (24), Aziz (9)
Henan Songshan Longmen (4-3-3): Xu Jiamin (26), Shinar Yeljan (4), Iago Maidana (36), Lucas Maia (23), Liu Yixin (2), Wang Shangyuan (6), He Chao (20), Abudulam Abdurasul (13), Zhong Yihao (7), Felippe Cardoso (9), Frank Acheampong (11)


Thay người | |||
57’ | Haifeng Ding Po-Liang Chen | 29’ | Yihao Zhong Oliver Gerbig |
68’ | Liuyu Duan Zhang Xiuwei | 46’ | Abudulam Abdurasul Huang Ruifeng |
84’ | Nelson Da Luz Mutellip Iminqari | 71’ | Yixin Liu Liu Bin |
85’ | Abdul-Aziz Yakubu Gao Di | 75’ | Yeljan Shinar Yang Yilin |
82’ | Chao He Yongtao Lu |
Cầu thủ dự bị | |||
Po-Liang Chen | Huang Ruifeng | ||
Dong Hang | Huang Zichang | ||
Gao Di | Liu Bin | ||
Mutellip Iminqari | Liu Xinyu | ||
Liu Baiyang | Xingxian Li | ||
Liu Xiaolong | Yongtao Lu | ||
Song Haoyu | Niu Ziyi | ||
Sun Jie | Wang Guoming | ||
Hanyi Wang | Yang Kuo | ||
Zhang Xiuwei | Yang Yilin | ||
Zheng Dalun | |||
Oliver Gerbig |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -3 | 22 | B B T B T |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -14 | 15 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại