Thứ Hai, 13/04/2026
Joao Carlos Teixeira
46
Joao Carlos Teixeira (Thay: Ruofan Liu)
46
Hanchao Yu
50
Macario Hing-Glover
58
Cephas Malele
58
Ning Jiang
62
Ning Jiang (Thay: Xingyu Ma)
62
Chenjie Zhu
67
Chenjie Zhu (Thay: Hanchao Yu)
67
Cephas Malele
73
Chien-Ming Wang
75
Long Zheng
75
Chien-Ming Wang (Thay: Wei Long)
75
Long Zheng (Thay: Jiashen Liu)
75
Christian Bassogog
79
Christian Bassogog (Thay: Cephas Malele)
79
Chenjie Zhu
80
Xipeng Sun
85
Xipeng Sun (Thay: Chunxin Chen)
85
Wei Zhang
90
Yougang Xu
90
Wei Zhang (Thay: Haoyang Xu)
90
Yougang Xu (Thay: Macario Hing-Glover)
90

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
32 Ném biên 8
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 4
9 Phát bóng 10
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua

Qingdao Hainiu (3-5-2): Pengfei Mou (28), Jiashen Liu (33), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Long Wei (32), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Chunxin Chen (12), Serge Tabekou Ouambe (13), Felicio Anando Brown Forbes (9)

Shanghai Shenhua (3-4-2-1): Yaxiong Bao (30), Yangyang Jin (22), Shenglong Jiang (4), Aidi Fulangxisi (32), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Hanchao Yu (20), Haijian Wang (33), Ibrahim Amadou (6), Ruofan Liu (8), Xu Haoyang (7), Cephas Malele (11)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
3-5-2
28
Pengfei Mou
33
Jiashen Liu
31
Aleksandar Andrejevic
24
Dong Xu
32
Long Wei
8
Ma Xingyu
7
Elvis Saric
12
Chunxin Chen
13
Serge Tabekou Ouambe
9
Felicio Anando Brown Forbes
11
Cephas Malele
7
Xu Haoyang
8
Ruofan Liu
6
Ibrahim Amadou
33
Haijian Wang
20
Hanchao Yu
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
32
Aidi Fulangxisi
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
30
Yaxiong Bao
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
3-4-2-1
Thay người
62’
Xingyu Ma
Jiang Ning
46’
Ruofan Liu
Joao Carlos Teixeira
75’
Jiashen Liu
Long Zheng
67’
Hanchao Yu
Chenjie Zhu
75’
Wei Long
Chien-Ming Wang
79’
Cephas Malele
Christian Bassogog
85’
Chunxin Chen
Xipeng Sun
90’
Macario Hing-Glover
Yougang Xu
90’
Haoyang Xu
Zhang Wei
Cầu thủ dự bị
Jun Liu
Jiabao Wen
Xu Sun
Yougang Xu
Zhenli Liu
Qinghao Xue
Yuncheng Fu
Long Qi
Yang Xu
Chenjie Zhu
Jiang Ning
Yujie Liu
Weicheng Liu
Christian Bassogog
Yibo Sha
Jiajun Bai
Ming Hu
Yunding Cao
Long Zheng
Joao Carlos Teixeira
Chien-Ming Wang
Longhai He
Xipeng Sun
Zhang Wei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
08/06 - 2023
30/09 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
07/11 - 2023
China Super League
15/05 - 2024
28/09 - 2024
16/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
11/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow