Joao Carlos Teixeira 46 | |
Joao Carlos Teixeira (Thay: Ruofan Liu) 46 | |
Hanchao Yu 50 | |
Macario Hing-Glover 58 | |
Cephas Malele 58 | |
Ning Jiang 62 | |
Ning Jiang (Thay: Xingyu Ma) 62 | |
Chenjie Zhu 67 | |
Chenjie Zhu (Thay: Hanchao Yu) 67 | |
Cephas Malele 73 | |
Chien-Ming Wang 75 | |
Long Zheng 75 | |
Chien-Ming Wang (Thay: Wei Long) 75 | |
Long Zheng (Thay: Jiashen Liu) 75 | |
Christian Bassogog 79 | |
Christian Bassogog (Thay: Cephas Malele) 79 | |
Chenjie Zhu 80 | |
Xipeng Sun 85 | |
Xipeng Sun (Thay: Chunxin Chen) 85 | |
Wei Zhang 90 | |
Yougang Xu 90 | |
Wei Zhang (Thay: Haoyang Xu) 90 | |
Yougang Xu (Thay: Macario Hing-Glover) 90 |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Shanghai Shenhua
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 9
32 Ném biên 8
1 Việt vị 3
5 Chuyền dài 4
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 10
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua
Qingdao Hainiu (3-5-2): Pengfei Mou (28), Jiashen Liu (33), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Long Wei (32), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Chunxin Chen (12), Serge Tabekou Ouambe (13), Felicio Anando Brown Forbes (9)
Shanghai Shenhua (3-4-2-1): Yaxiong Bao (30), Yangyang Jin (22), Shenglong Jiang (4), Aidi Fulangxisi (32), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Hanchao Yu (20), Haijian Wang (33), Ibrahim Amadou (6), Ruofan Liu (8), Xu Haoyang (7), Cephas Malele (11)

Qingdao Hainiu
3-5-2
28
Pengfei Mou
33
Jiashen Liu
31
Aleksandar Andrejevic
24
Dong Xu
32
Long Wei
8
Ma Xingyu
7
Elvis Saric
12
Chunxin Chen
13
Serge Tabekou Ouambe
9
Felicio Anando Brown Forbes
11
Cephas Malele
7
Xu Haoyang
8
Ruofan Liu
6
Ibrahim Amadou
33
Haijian Wang
20
Hanchao Yu
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
32
Aidi Fulangxisi
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
30
Yaxiong Bao

Shanghai Shenhua
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 62’ | Xingyu Ma Jiang Ning | 46’ | Ruofan Liu Joao Carlos Teixeira |
| 75’ | Jiashen Liu Long Zheng | 67’ | Hanchao Yu Chenjie Zhu |
| 75’ | Wei Long Chien-Ming Wang | 79’ | Cephas Malele Christian Bassogog |
| 85’ | Chunxin Chen Xipeng Sun | 90’ | Macario Hing-Glover Yougang Xu |
| 90’ | Haoyang Xu Zhang Wei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Liu | Jiabao Wen | ||
Xu Sun | Yougang Xu | ||
Zhenli Liu | Qinghao Xue | ||
Yuncheng Fu | Long Qi | ||
Yang Xu | Chenjie Zhu | ||
Jiang Ning | Yujie Liu | ||
Weicheng Liu | Christian Bassogog | ||
Yibo Sha | Jiajun Bai | ||
Ming Hu | Yunding Cao | ||
Long Zheng | Joao Carlos Teixeira | ||
Chien-Ming Wang | Longhai He | ||
Xipeng Sun | Zhang Wei | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
