Jiashen Liu (Thay: Milos Milovic) 19 | |
Junshuai Liu 26 | |
Jesus Godinez 31 | |
Izuchukwu Anthony 33 | |
Issa Kallon (Thay: Nzuzi Mata) 46 | |
Hailong Li 56 | |
Chien-Ming Wang (Thay: Chunxin Chen) 64 | |
Wei Zhang (Thay: Diego Lopes) 64 | |
Haoyu Song (Thay: Yeljan Shinar) 65 | |
Chien-Ming Wang (Kiến tạo: Evans Kangwa) 69 | |
Haoqian Zheng (Thay: Zilei Jiang) 77 | |
Nuali Zimin (Thay: Daochi Ye) 77 | |
Chien-Ming Wang 79 | |
Yibo Sha (Thay: Dong Xu) 80 | |
Hailong Li 83 | |
Hailong Li 85 | |
Xin Luo 89 | |
Xin Luo (Kiến tạo: Jesus Godinez) 90 | |
Wei Liu (Thay: Xin Luo) 90 | |
Lai Wei (Thay: Xin Luo) 90 | |
Nuali Zimin (Kiến tạo: Haoqian Zheng) 90+9' | |
Issa Kallon 90+13' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Nantong Zhiyun FC
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Nantong Zhiyun FC
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 14
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Nantong Zhiyun FC
Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Junshuai Liu (3), Milos Milovic (4), Xu Dong (24), Chen Chunxin (12), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Martin Boakye (11)
Nantong Zhiyun FC (5-4-1): Zhao Chen (14), Shinar Yeljan (4), Ma Sheng (5), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Ye Daochi (26), Zilei Jiang (18), Kang Cao (25), David Puclin (16), Kevin Nzuzi Mata (7), Jose Godinez (9)

Qingdao Hainiu
4-4-1-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
3
Junshuai Liu
4
Milos Milovic
24
Xu Dong
12
Chen Chunxin
32
Long Wei
7
Elvis Saric
10
Evans Kangwa
20
Diego Lopes
11
Martin Boakye
9
Jose Godinez
7
Kevin Nzuzi Mata
16
David Puclin
25
Kang Cao
18
Zilei Jiang
26
Ye Daochi
34
Xin Luo
20
Izuchukwu Anthony
5
Ma Sheng
4
Shinar Yeljan
14
Zhao Chen

Nantong Zhiyun FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 19’ | Milos Milovic Jiashen Liu | 46’ | Nzuzi Mata Issa Kallon |
| 64’ | Diego Lopes Zhang Wei | 65’ | Yeljan Shinar Song Haoyu |
| 64’ | Chunxin Chen Geon Myeong Wang | 77’ | Zilei Jiang Haoqian Zheng |
| 80’ | Dong Xu Sha Yibo | 77’ | Daochi Ye Zimin Nuali |
| 90’ | Xin Luo Lai Wei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhenli Liu | Song Haoyu | ||
Zihao Wang | Li Huayang | ||
Ma Xingyu | Ye Liu | ||
Sha Yibo | Yongtao Lu | ||
Long Zheng | Qiu Zhongyi | ||
Zhang Wei | Haoqian Zheng | ||
Suda Li | Wei Liu | ||
Geon Myeong Wang | Lai Wei | ||
Jiashen Liu | Liao Lei | ||
Zhong Jinbao | Jie Wang | ||
Hu Jinghang | Zimin Nuali | ||
Liu Weicheng | Issa Kallon | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Nantong Zhiyun FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
