Chunxin Chen (Thay: Long Zheng) 46 | |
Haifeng Ding (Thay: Zhao Ke) 46 | |
Cao Gu (Thay: Iago Maidana) 51 | |
Bruno Nazario 54 | |
Yibo Sha (Thay: Hailong Li) 58 | |
Yilin Yang (Thay: Yihao Zhong) 62 | |
Kuo Yang (Thay: Yeljan Shinar) 62 | |
Jinbao Zhong (Thay: Long Song) 69 | |
Boyuan Feng (Thay: Zichang Huang) 79 | |
Songyi Li (Thay: Guan He) 79 | |
Jinghang Hu (Thay: Diego Lopes) 80 | |
Boyuan Feng (Kiến tạo: Bruno Nazario) 90+11' | |
Boyuan Feng 90+11' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Henan Songshan Longmen
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 16
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Henan Songshan Longmen
Qingdao Hainiu (4-1-4-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Nikola Radmanovac (26), Junshuai Liu (3), Xu Dong (24), Song Long (23), Long Zheng (27), Elvis Saric (7), Diego Lopes (20), Geon Myeong Wang (25), Martin Boakye (11)
Henan Songshan Longmen (5-4-1): Wang Guoming (18), Shinar Yeljan (4), He Guan (28), Iago Maidana (36), Niu Ziyi (27), Ke Zhao (23), Huang Zichang (10), Huang Ruifeng (22), Wang Shangyuan (6), Zhong Yihao (7), Bruno Nazario (40)

Qingdao Hainiu
4-1-4-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
26
Nikola Radmanovac
3
Junshuai Liu
24
Xu Dong
23
Song Long
27
Long Zheng
7
Elvis Saric
20
Diego Lopes
25
Geon Myeong Wang
11
Martin Boakye
40
Bruno Nazario
7
Zhong Yihao
6
Wang Shangyuan
22
Huang Ruifeng
10
Huang Zichang
23
Ke Zhao
27
Niu Ziyi
36
Iago Maidana
28
He Guan
4
Shinar Yeljan
18
Wang Guoming

Henan Songshan Longmen
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Long Zheng Chen Chunxin | 46’ | Zhao Ke Ding Haifeng |
| 58’ | Hailong Li Sha Yibo | 51’ | Iago Maidana Gu Cao |
| 69’ | Long Song Zhong Jinbao | 62’ | Yeljan Shinar Yang Kuo |
| 80’ | Diego Lopes Hu Jinghang | 62’ | Yihao Zhong Yang Yilin |
| 79’ | Guan He Li Songyi | ||
| 79’ | Zichang Huang Feng Boyuan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chen Chunxin | Xu Jiamin | ||
Zihao Wang | Wang Jinshuai | ||
Wenjie Song | Li Songyi | ||
Hu Jinghang | Yang Kuo | ||
Yang Xu | Gu Cao | ||
Jun Liu | Ding Haifeng | ||
Zhenli Liu | Du Zhixuan | ||
Sha Yibo | Yang Yilin | ||
Jiashen Liu | Feng Boyuan | ||
Yonghao Jin | Chen Keqiang | ||
Zhong Jinbao | Li Tenglong | ||
Liu Weicheng | |||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
