- Chuangyi Lin
39 - Yangyang Jin
69 - Senwen Luo (Thay: Chuangyi Lin)
80 - Xinyu Liu (Thay: Wenjie Song)
80 - Hailong Li (Thay: Cheuk-Pan Ngan)
86 - Junshuai Liu (Thay: Yonghao Jin)
89
- George Cimpanu (Thay: Yonqgiang Wu)
46 - Yuwang Xiang (Thay: Chunxin Chen)
59 - George Cimpanu (Kiến tạo: Landry Dimata)
63 - Ibrahim Amadou
68 - Yuezheng Du
73 - Suowei Wei (Thay: Xiaoqiang He)
79 - Yuezheng Du (Thay: Landry Dimata)
90
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong FC
số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Chongqing Tonglianglong FC
54 Kiếm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong FC
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Cheuk-Pan Ngan (24), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Lin Chuangyi (8), Malcom Edjouma (6), Yaw Yeboah (7), Ahmed El Messaoudi (11), Yonghao Jin (34), Wenjie Song (19)
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Mingshi Liu (24), Pengxiang Jin (6), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), Yonqgiang Wu (27), Zhixiong Zhang (16), Chen Chunxin (15), Ibrahim Amadou (10), Nany Dimata (11)
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
24
Cheuk-Pan Ngan
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
8
Lin Chuangyi
6
Malcom Edjouma
7
Yaw Yeboah
11
Ahmed El Messaoudi
34
Yonghao Jin
19
Wenjie Song
11
Nany Dimata
10
Ibrahim Amadou
15
Chen Chunxin
16
Zhixiong Zhang
27
Yonqgiang Wu
26
Xiaoqiang He
3
Yingkai Zhang
32
Michael Ngadeu
6
Pengxiang Jin
24
Mingshi Liu
1
Haoyang Yao
Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 80’ | Wenjie Song Liu Xinyu | 46’ | Yonqgiang Wu George Cimpanu |
| 80’ | Chuangyi Lin Luo Senwen | 59’ | Chunxin Chen Yuwang Xiang |
| 86’ | Cheuk-Pan Ngan Hailong Li | 79’ | Xiaoqiang He Suowei Wei |
| 89’ | Yonghao Jin Junshuai Liu | 90’ | Landry Dimata Du Yuezheng |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Liu | George Cimpanu | ||
Mewlan Jappar | Ruan Qilong | ||
Hailong Li | Zitong Wu | ||
Shiwei Che | Du Yuezheng | ||
Junshuai Liu | Xuheng Huang | ||
Liu Xinyu | Jiale Liu | ||
Song Long | Yujun Ma | ||
Sun Zhengao | Yu-Hei Ng | ||
Qiao Wang | Suowei Wei | ||
Xingyu Wu | Yutao Bai | ||
Cong Yang | Yuwang Xiang | ||
Luo Senwen | Ruijie Yue | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Chongqing Tonglianglong FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 11 | 1 | 2 | 19 | 34 | T T T B B |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 4 | 24 | H H B H T | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | -3 | 22 | B B B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 3 | 20 | B T T H B | |
| 5 | | 14 | 7 | 3 | 4 | 1 | 18 | T T T B H |
| 6 | 14 | 3 | 8 | 3 | -6 | 17 | H H T H T | |
| 7 | | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 15 | H B T T T |
| 8 | 14 | 4 | 2 | 8 | -4 | 14 | B B H T T | |
| 9 | | 14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 14 | T H H T B |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | H B B H T | |
| 11 | | 14 | 6 | 4 | 4 | 5 | 12 | B H B H B |
| 12 | | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 12 | H H H T H |
| 13 | | 14 | 4 | 5 | 5 | 2 | 12 | T H T H B |
| 14 | | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 10 | T T B B B |
| 15 | | 14 | 2 | 6 | 6 | -8 | 7 | B H H H H |
| 16 | | 14 | 2 | 6 | 6 | -3 | 2 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại