Ném biên cho Bắc Kinh Quốc An ở phần sân của Thanh Đảo Hải Ngưu.
Dabao Yu 20 | |
Jia Feifan (Thay: Suowei Wei) 30 | |
Feifan Jia (Thay: Suowei Wei) 30 | |
Yangyang Jin 32 | |
Dabao Yu 45+1' | |
Fabio Abreu 45+1' | |
Michael Ngadeu-Ngadjui 49 | |
Liangming Lin 53 | |
Wei Zhang (Thay: Diego Lopes) 58 | |
Long Zheng (Thay: Chien-Ming Wang) 58 | |
Senwen Luo (Thay: Yonghao Jin) 58 | |
Yibo Sha (Thay: Yangyang Jin) 58 | |
Chengdong Zhang (Thay: Hao Fang) 62 | |
Yupeng He (Thay: Wenhao Jiang) 62 | |
Zhongguo Chi (Thay: Yongjing Cao) 67 | |
Yongjing Cao 69 | |
Yuning Zhang (Thay: Ziming Wang) 70 | |
Yuan Zhang (Thay: Serginho) 70 | |
Martin Boakye (Kiến tạo: Evans Kangwa) 72 | |
Nebijan Muhmet (Thay: Boxuan Feng) 80 | |
Ho-Chun Wong (Thay: Boyuan Feng) 80 | |
Shiwei Che (Thay: Long Song) 80 | |
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong) 81 | |
Nicholas Yennaris 83 | |
Xizhe Zhang (Thay: Fabio Abreu) 84 | |
Uros Spajic (Thay: Gang Wang) 85 | |
Uros Spajic (Thay: Yongjing Cao) 85 | |
Chunxin Chen (Thay: Evans Kangwa) 88 | |
Lei Li (Thay: Liangming Lin) 90 | |
Michael Ngadeu-Ngadjui 90+4' | |
Junshuai Liu (Kiến tạo: Nikola Radmanovac) 90+4' | |
Uros Spajic 90+4' | |
Dawhan 90+6' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan


Diễn biến Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
Liệu Bắc Kinh Quốc An có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Thanh Đảo Hải Ngưu không?
Ném biên cho Thanh Đảo Hải Ngưu ở phần sân nhà.
Bắc Kinh Quốc An có một quả ném biên nguy hiểm.
Đá phạt cho Bắc Kinh Quốc An.
Ném biên cho Beijing Guoan ở phần sân nhà.
Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Bắc Kinh Quốc An.
Thanh Đảo Hải Ngưu được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Dawhan (Beijing Guoan) đã nhận thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Jingyuan Jin ra hiệu cho một quả đá phạt cho Qingdao Hainiu ở phần sân nhà.
Beijing Guoan được hưởng quả ném biên trong phần sân của Qingdao Hainiu.
Bắc Kinh Quốc An được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Shunqi Tang trao cho đội khách một quả ném biên.
Uros Spajic nhận thẻ vàng cho đội khách.
V À A A O O O! Liu Junshuai (Qingdao Hainiu) cân bằng tỷ số 1-1 bằng một cú đánh đầu.
Liệu Qingdao Hainiu có thể tận dụng cơ hội từ quả đá phạt nguy hiểm này không?
Michael Ngadeu nhận thẻ vàng cho đội khách.
Bắc Kinh Quốc An được hưởng một quả phạt góc bởi Shunqi Tang.
Qingdao Hainiu được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho Qingdao Hainiu tại Sân vận động Qingdao Tiantai.
Bóng an toàn khi Beijing Guoan được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
Qingdao Hainiu (5-3-2): Mou Pengfei (28), Suowei Wei (37), Nikola Radmanovac (26), Yangyang Jin (4), Junshuai Liu (3), Song Long (23), Yonghao Jin (34), Filipe Augusto (6), Elvis Saric (7), Feng Boyuan (10), Wellington Alves da Silva (11)
Beijing Guoan (4-4-2): Hou Sen (34), Wang Gang (27), Michael Ngadeu (5), Bai Yang (26), Lin Liangming (11), Cao Yongjing (37), Serginho (7), Guga (8), Dawhan (23), Fabio Abreu (29), Ziming Wang (20)


| Thay người | |||
| 30’ | Suowei Wei Jia Feifan | 70’ | Ziming Wang Zhang Yuning |
| 58’ | Yonghao Jin Luo Senwen | 70’ | Serginho Yuan Zhang |
| 58’ | Yangyang Jin Sha Yibo | 84’ | Fabio Abreu Zhang Xizhe |
| 80’ | Long Song Shiwei Che | 85’ | Yongjing Cao Uroš Spajić |
| 80’ | Boyuan Feng Ho Chun Wong | 90’ | Liangming Lin Li Lei |
| Cầu thủ dự bị | |||
Han Rongze | Arturo Cheng | ||
Lin Chuangyi | Li Lei | ||
Jia Feifan | Uroš Spajić | ||
Shiwei Che | Zhang Yuning | ||
Luo Senwen | Wu Shaocong | ||
Kun Xiao | Feng Boxuan | ||
Ho Chun Wong | Hao Fang | ||
Sha Yibo | Chi Zhongguo | ||
Chen Chunxin | Zhang Xizhe | ||
Long Zheng | Yang Liyu | ||
Jun Liu | Nebijan Muhmet | ||
Hu Jinghang | Yuan Zhang | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan 18h35 ngày 17/5 (VĐQG Trung Quốc 2025)
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan 18h35 ngày 17/5 (VĐQG Trung Quốc 2025)
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan 18h35 ngày 21/5 (VĐQG Trung Quốc 2024)
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan 18h35 ngày 21/5 (VĐQG Trung Quốc 2024)
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
Thành tích gần đây Beijing Guoan
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
