Chủ Nhật, 30/11/2025
Mohamed Al-Mannai
32
Mohamed Al Mannai
32
Boualem Khoukhi
49
Luanzinho (Thay: Alaeddine Zouhir)
59
Sebastian Soria (Thay: Almoez Ali)
61
Lucas Mendes (Thay: Boualem Khoukhi)
62
Sultan Adill Alamiri (Thay: Caio Canedo)
68
Harib Abdalla Suhail (Thay: Caio)
68
Erik (Thay: Ruben Amaral)
68
Erik (Thay: Ali Saleh)
69
Harib Abdalla Suhail (Thay: Ali Saleh)
69
Tarek Salman (Thay: Ayoub Al Oui)
71
Lucas Pimenta
73
Pedro Miguel
74
Ahmed Al Ganehi (Thay: Edmilson Junior)
85
Homam Elamin (Thay: Sultan Al Brake)
86
Tarek Salman
87
Fabio Lima (Thay: Yahia Nader)
88
Tarek Salman
89
Sultan Adill Alamiri
90+8'
Erik
90+11'
Caio
90+15'
Ahmed Al Ganehi
90+15'

Thống kê trận đấu Qatar vs UAE

số liệu thống kê
Qatar
Qatar
UAE
UAE
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Qatar vs UAE

Tất cả (117)
90+15' Ahmed Al-Ganehi của Qatar đã bị Ilgiz Tantashev cảnh cáo và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Ahmed Al-Ganehi của Qatar đã bị Ilgiz Tantashev cảnh cáo và nhận thẻ vàng đầu tiên.

90+15' Caio (UAE) đã nhận thẻ vàng từ Ilgiz Tantashev.

Caio (UAE) đã nhận thẻ vàng từ Ilgiz Tantashev.

90+14'

Qatar được hưởng phạt góc.

90+12'

Ném biên cho UAE tại Sân vận động Jassim Bin Hamad.

90+11' Erik nhận thẻ vàng cho đội khách.

Erik nhận thẻ vàng cho đội khách.

90+11'

Tại Doha, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

90+10'

Bóng đã ra ngoài và sẽ là một quả phát bóng từ khung thành cho Qatar.

90+10'

Fabio De Lima của UAE đã có cú sút nhưng bóng đi chệch khung thành.

90+10'

Qatar được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+9'

Fabio De Lima đã có một pha kiến tạo tuyệt vời.

90+9' UAE đã trở lại trong trận đấu tại Doha. Sultan Adil đã ghi bàn để nâng tỷ số lên 2-1.

UAE đã trở lại trong trận đấu tại Doha. Sultan Adil đã ghi bàn để nâng tỷ số lên 2-1.

90+7'

Phát bóng lên cho Qatar tại Sân vận động Jassim Bin Hamad.

90+6'

Erik của UAE đã nhắm trúng đích nhưng không thành công.

90+3'

UAE sẽ thực hiện một quả ném biên trong lãnh thổ Qatar.

90+2'

Ném biên ở vị trí cao cho UAE tại Doha.

90'

Phát bóng lên cho Qatar tại Sân vận động Jassim Bin Hamad.

90' Anh ta bị đuổi! Tarek Salman nhận thẻ đỏ.

Anh ta bị đuổi! Tarek Salman nhận thẻ đỏ.

88'

Cosmin Olaroiu (UAE) thực hiện sự thay người thứ năm, Fabio De Lima vào thay Yahia Nader.

87' Tarek Salman (Qatar) nhận thẻ vàng.

Tarek Salman (Qatar) nhận thẻ vàng.

87'

Đá phạt cho UAE ở nửa sân của Qatar.

87'

Ném biên cho UAE ở nửa sân của Qatar.

Đội hình xuất phát Qatar vs UAE

Qatar (4-4-2): Mahmud Ibrahim Abunada (21), Ayoub Al Oui (13), Pedro Miguel (2), Boualem Khoukhi (16), Sultan Al-Brake (18), Edmilson Junior (8), Assim Madibo (23), Karim Boudiaf (12), Akram Afif (11), Mohamed Al-Mannai (17), Almoez Ali (19)

UAE (4-4-1-1): Khalid Eisa (17), Ala Zhir (5), Lucas Pimenta (3), Kouame Autonne (4), Ruben Amaral (2), Caio Canedo (11), Yahia Nader (15), Marcus Meloni (16), Ali Saleh (7), Nicolas Gimenez (14), Caio (18)

Qatar
Qatar
4-4-2
21
Mahmud Ibrahim Abunada
13
Ayoub Al Oui
2
Pedro Miguel
16
Boualem Khoukhi
18
Sultan Al-Brake
8
Edmilson Junior
23
Assim Madibo
12
Karim Boudiaf
11
Akram Afif
17
Mohamed Al-Mannai
19
Almoez Ali
18
Caio
14
Nicolas Gimenez
7
Ali Saleh
16
Marcus Meloni
15
Yahia Nader
11
Caio Canedo
2
Ruben Amaral
4
Kouame Autonne
3
Lucas Pimenta
5
Ala Zhir
17
Khalid Eisa
UAE
UAE
4-4-1-1
Thay người
61’
Almoez Ali
Sebastian Soria
59’
Alaeddine Zouhir
Luanzinho
62’
Boualem Khoukhi
Lucas Mendes
68’
Ruben Amaral
Erik
71’
Ayoub Al Oui
Tarek Salman
68’
Caio Canedo
Sultan Adil
85’
Edmilson Junior
Ahmed Al-Ganehi
69’
Ali Saleh
Harib Suhail
86’
Sultan Al Brake
Homam Al-Amin
88’
Yahia Nader
Fabio De Lima
Cầu thủ dự bị
Shehab Ellethy
Ali Khaseif
Meshaal Barsham
Abdullah Ramadan
Lucas Mendes
Erik
Mohammed Muntari
Khalifa Al Hammadi
Tarek Salman
Khaled Aldhanhani
Abdel Aziz Hatem
Majed Hassan
Homam Al-Amin
Sultan Adil
Ahmed Al-Ganehi
Luanzinho
Ahmed Fathy Abdoulla
Harib Suhail
Sebastian Soria
Fabio De Lima
Hasan Al Haydos
Bruno
Tahsin Mohammed Jamshid
Hamad Al Meqebaali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Gulf Cup
13/01 - 2023
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
05/09 - 2024
H1: 1-0
19/11 - 2024
H1: 3-0
Gulf Cup
22/12 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
15/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Qatar

Giao hữu
17/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
15/10 - 2025
H1: 0-0
08/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
03/09 - 2025
24/08 - 2025
H1: 0-1
26/07 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
10/06 - 2025
06/06 - 2025
H1: 1-0
25/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây UAE

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
18/11 - 2025
H1: 0-0
13/11 - 2025
H1: 1-1
15/10 - 2025
H1: 0-0
12/10 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
08/09 - 2025
H1: 1-0
04/09 - 2025
H1: 0-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
10/06 - 2025
H1: 0-1
05/06 - 2025
H1: 0-0
26/03 - 2025
20/03 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar65101516T T T H T
2KuwaitKuwait621307T B B H T
3Ấn ĐộẤn Độ6123-45B H B H B
4AfghanistanAfghanistan6123-115B H T H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản66002418T T T T T
2Triều TiênTriều Tiên630349B T B T T
3SyriaSyria6213-37B H T B B
4MyanmarMyanmar6015-251B H B B B
Bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar211014B T B H T
2UAEUAE210103T H H T B
3OmanOman2011-11T B H H B
Bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út211014H T B T H
2IraqIraq211014B B T T H
3IndonesiaIndonesia2002-20T T B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc65101916T H T T T
2Trung QuốcTrung Quốc622208B H T H B
3ThailandThailand622208T H B H T
4SingaporeSingapore6015-191B H B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OmanOman6411913B T T T H
2KyrgyzstanKyrgyzstan6321611T T T H H
3MalaysiaMalaysia6312010T B B H T
4Chinese TaipeiChinese Taipei6006-150B B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran64201214H T T T H
2UzbekistanUzbekistan6420914H T T T H
3TurkmenistanTurkmenistan6024-102H B B B H
4Hong KongHong Kong6024-112H B B B H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IraqIraq66001518T T T T T
2IndonesiaIndonesia6312010H T T B T
3Việt NamViệt Nam6204-46B B B T B
4PhilippinesPhilippines6015-111H B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JordanJordan64111213B T T T T
2Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út6411913T T H T B
3TajikistanTajikistan622248T B H B T
4PakistanPakistan6006-250B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UAEUAE65101416T T T T H
2BahrainBahrain6321811B T T H H
3YemenYemen6123-45T B B H H
4NepalNepal6015-181B B B B H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AustraliaAustralia66002218T T T T T
2PalestinePalestine622208B T T H B
3LebanonLebanon6132-36H B B H T
4BangladeshBangladesh6015-191H B B B B
Vòng loại 3 bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran107211123T T H B T
2UzbekistanUzbekistan10631721T T H H T
3UAEUAE10433715T B T H H
4QatarQatar10415-713B T B T B
5KyrgyzstanKyrgyzstan10226-68B B T H H
6Triều TiênTriều Tiên10037-123B B B H B
Vòng loại 3 bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc106401322H H H T T
2JordanJordan10442816H T H T B
3IraqIraq10433015T H B B T
4OmanOman10325-511B H T B H
5PalestinePalestine10244-310H B T T H
6KuwaitKuwait10055-135H H B B B
Vòng loại 3 bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản107212723T T H B T
2AustraliaAustralia10541919H T T T T
3Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út10343-113B T H T B
4IndonesiaIndonesia10334-1112T B T T B
5Trung QuốcTrung Quốc10307-139B B B B T
6BahrainBahrain10136-116H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow