Thứ Bảy, 30/08/2025
Mohammed Al Naimi
21
Teymur Charyyev
52
Ahmed Alganehi
58
Jassim Mohammed Al Mehairi (Thay: Khaled Waleed Mansour)
59
Velmyrat Ballakov
60
Osama Al-Tayry (Kiến tạo: Mostafa Taerk Mashaal)
65
Myradov Begenchmyrat (Thay: Shamammet Hydyrow)
67
Dayanch Meredov (Thay: Rakhman Myratberdiyev)
67
Osama Al-Tayry (Kiến tạo: Jassim Mohammed Al Mehairi)
73
Ali Malolah (Thay: Mohammed Al Naimi)
74
Myradov Begenchmyrat
75
Arslan Saparov (Thay: Velmyrat Ballakov)
80
Myradov Begenchmyrat (Kiến tạo: Mirza Beknazarov)
82
Mirza Beknazarov
85
Begmyrat Arbatov (Thay: Mirza Beknazarov)
88
Meilis Diniev
90
Dovran Berdiyev
90
Dovran Berdiyev
90+4'

Thống kê trận đấu Qatar U23 vs Turkmenistan U23

số liệu thống kê
Qatar U23
Qatar U23
Turkmenistan U23
Turkmenistan U23
66 Kiểm soát bóng 34
9 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Qatar U23 vs Turkmenistan U23

Tất cả (135)
90+6'

Turkmenistan có một quả phát bóng lên.

90+6'

Mohamed Emad Ayash của Qatar giải phóng trên sân vận động Bunyodkor. Nhưng cuộc tấn công đi chệch cột dọc.

90+6'

Ném biên Qatar.

90+5'

Dovran Berdiyev của Turkmenistan trông ổn và trở lại sân cỏ.

90+5'

Trận đấu đã bị dừng một thời gian ngắn để chú ý đến Dovran Berdiyev bị thương.

90+5'

Turkmenistan thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Qatar.

90+5'

Ném biên dành cho Turkmenistan trong hiệp của họ.

90+5'

Bóng an toàn khi Qatar được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

90+4' Dovran Berdiyev (Turkmenistan) đã nhận thẻ vàng từ Ning Ma.

Dovran Berdiyev (Turkmenistan) đã nhận thẻ vàng từ Ning Ma.

90+3'

Quả phát bóng lên cho Turkmenistan tại Sân vận động Bunyodkor.

90+2'

Đá phạt Qatar.

90+2'

Ném biên dành cho Turkmenistan tại Sân vận động Bunyodkor.

90'

Ning Ma trao cho Turkmenistan một quả phát bóng lên.

90' Meilis Diniev (Turkmenistan) nhận thẻ vàng.

Meilis Diniev (Turkmenistan) nhận thẻ vàng.

89'

Ning Ma ra hiệu một quả đá phạt cho Qatar.

89'

Ning Ma ra hiệu cho Qatar ném biên bên phần sân của Turkmenistan.

88'

Ning Ma ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Turkmenistan trong phần sân của họ.

88'

Begmyrat Arbatov dự bị cho Mirza Beknazarov cho Turkmenistan.

87'

Bóng an toàn khi Turkmenistan được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

86'

Liệu Qatar có thể giành được bóng từ pha tấn công từ quả ném biên bên phần sân của Turkmenistan?

85' Mirza Beknazarov (Turkmenistan) đã nhận thẻ vàng từ Ning Ma.

Mirza Beknazarov (Turkmenistan) đã nhận thẻ vàng từ Ning Ma.

Đội hình xuất phát Qatar U23 vs Turkmenistan U23

Thay người
59’
Khaled Waleed Mansour
Jassim Mohammed Al Mehairi
67’
Shamammet Hydyrow
Myradov Begenchmyrat
74’
Mohammed Al Naimi
Ali Malolah
67’
Rakhman Myratberdiyev
Dayanch Meredov
80’
Velmyrat Ballakov
Arslan Saparov
88’
Mirza Beknazarov
Begmyrat Arbatov
Cầu thủ dự bị
Mahmud Ibrahim Abunada
Batyr Gaylyev
Ali Malolah
Orazov Oraz
Abdulrasheed Umaru
Ruslan Tajiyev
Yusuf Abdurisag
Roman Galkin
Jassim Mohammed Al Mehairi
Myradov Begenchmyrat
Abdulla Essa Al-Sulaiti
Ambyar Mahmudov
Andri Syahputra
Arslan Saparov
Faisal Mohamed Azadi
Ahallyyev Rustem
Ahmed Al Hamawende
Dayanch Meredov
Marwan Badreldin
Rovshen Baylyyev
Jassem Mohammed Al-Sharshani
Hojanazar Gurbanov
Begmyrat Arbatov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
08/06 - 2022

Thành tích gần đây Qatar U23

Giao hữu
06/06 - 2025
U23 Châu Á
25/04 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-2
21/04 - 2024
18/04 - 2024
15/04 - 2024
Asiad
27/09 - 2023
22/09 - 2023
20/09 - 2023
U23 Châu Á
12/09 - 2023
09/09 - 2023

Thành tích gần đây Turkmenistan U23

U23 Châu Á
11/06 - 2022
08/06 - 2022
04/06 - 2022
01/06 - 2022
28/10 - 2021
25/10 - 2021

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow