Moustafa Asar 2 | |
(og) Hassan Mohammed Alghareeb 13 | |
Mansour Ali Mohammed 20 | |
Chris Robert Donnell 21 | |
Raphael Borges Rodrigues (Kiến tạo: Bernardo) 25 | |
Ayoub Mohammed Al Oui (Thay: Mostafa Abouelela) 30 | |
Bernardo 39 | |
Alex Badolato (Thay: Adrian Segecic) 51 | |
Jonny Yull (Thay: Alessandro Lopane) 52 | |
Jed Drew (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 52 | |
Alhashmi Mohialdin (Thay: Mansour Ali Mohammed) 53 | |
Alex Badolato 60 | |
Bernardo (Kiến tạo: Jed Drew) 67 | |
Mahdi Salem Almejaba (Thay: Jassem Mohammed Alsharshan) 69 | |
Mohamed Gouda (Thay: Ahmed Al Rawi) 69 | |
Yousef Elkhatib (Thay: Moustafa Asar) 69 | |
Archie Goodwin (Thay: Bernardo) 75 | |
Kaelan Andrew Moore Majekodunmi (Thay: Nectarios Triantis) 75 | |
Jonny Yull (Kiến tạo: Gabriel Popovic) 76 | |
Amir Hassan 78 | |
(Pen) Gabriel Popovic 79 | |
Gabriel Popovic (Kiến tạo: Archie Goodwin) 79 | |
Archie Goodwin (Kiến tạo: Alex Badolato) 90 | |
Alex Badolato (Kiến tạo: Jed Drew) 90+2' |
Thống kê trận đấu Qatar U20 vs Australia U20
số liệu thống kê

Qatar U20

Australia U20
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 26
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 12
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qatar U20 vs Australia U20
| Thay người | |||
| 30’ | Mostafa Abouelela Ayoub Mohammed Al Oui | 51’ | Adrian Segecic Alex Badolato |
| 53’ | Mansour Ali Mohammed Alhashmi Mohialdin | 52’ | Raphael Borges Rodrigues Jed Drew |
| 69’ | Moustafa Asar Yousef Elkhatib | 52’ | Alessandro Lopane Jonny Yull |
| 69’ | Jassem Mohammed Alsharshan Mahdi Salem Almejaba | 75’ | Nectarios Triantis Kaelan Andrew Moore Majekodunmi |
| 69’ | Ahmed Al Rawi Mohamed Gouda | 75’ | Bernardo Archie Goodwin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alhashmi Mohialdin | Matthew Robert Dench | ||
Ibrahim Mohammadali | Rhys Bozinovski | ||
Yousef Elkhatib | James Sigurd Nieuwenhuizen | ||
Mahdi Salem Almejaba | Kaelan Andrew Moore Majekodunmi | ||
Ayoub Mohammed Al Oui | Jake Max Gordwood-Reich | ||
Mohamed Gouda | Aidan Simmons | ||
Sami Mazen Dauleh | Alexander Robinson | ||
Ali Mohammed Ghulais | Archie Goodwin | ||
Alex Badolato | |||
Jed Drew | |||
Jing Reec | |||
Jonny Yull | |||
Nhận định Qatar U20 vs Australia U20
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
U20 Châu Á
Thành tích gần đây Qatar U20
U20 Châu Á
Thành tích gần đây Australia U20
U20 World Cup
U20 Châu Á
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
