![]() Pablo 41 | |
![]() Pablo 61 | |
![]() Bryan Mendoza 79 | |
![]() (Pen) Edgar Malakyan 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Pyunik
VĐQG Armenia
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây FC Noah
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Europa League
VĐQG Armenia
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H T B H |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B H |
9 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại