Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Pyramids FC vs El Geish hôm nay 21-12-2021

Giải VĐQG Ai Cập - Th 3, 21/12

Kết thúc

Pyramids FC

Pyramids FC

3 : 0

El Geish

El Geish

Hiệp một: 2-0
T3, 22:30 21/12/2021
Vòng 7 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mahmoud Wadi
29
Ali Gabr
32
Mostafa El Zenary
54
Mahmoud Wadi
68

Thống kê trận đấu Pyramids FC vs El Geish

số liệu thống kê
Pyramids FC
Pyramids FC
El Geish
El Geish
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
06/02 - 2021
09/08 - 2021
21/12 - 2021
12/07 - 2022
07/02 - 2023
15/07 - 2023
06/04 - 2024
12/08 - 2024
24/02 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Pyramids FC

VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
22/12 - 2025
Cup Khác
14/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
07/12 - 2025
04/12 - 2025
25/11 - 2025
02/11 - 2025
21/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây El Geish

VĐQG Ai Cập
30/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
27/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
02/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 2-1
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1510231332T T T T B
2Pyramids FCPyramids FC138411328T T T H H
3Al AhlyAl Ahly13751926T T H H T
4El ZamalekEl Zamalek137421125B H H T T
5Al MasryAl Masry13652823B T H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC15654323B T H T B
7Smouha SCSmouha SC14572522H B H T T
8ZED FCZED FC14554220B T H H T
9Modern Sport FCModern Sport FC14554020T B H H T
10ENPPIENPPI13472319H T H H B
11El GounahEl Gounah14473019B T B T H
12PetrojetPetrojet15474-219H B T H B
13National BankNational Bank13382517B T H H H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla152112217T H H B H
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab15276-613H T H B T
16Haras El HodoodHaras El Hodood14347-813B H H B B
17Pharco FCPharco FC14266-912B T T B B
18El GeishEl Geish15267-1212B H B H H
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia153210-1311B B B B T
20Ismaily SCIsmaily SC153111-1110T B T B B
21Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria142210-138B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow