Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Akos Markgraf (Kiến tạo: Laros Duarte) 12 | |
David Dombo (Thay: David Banai) 24 | |
D. Dombó (Thay: D. Banai) 25 | |
Zsolt Nagy 35 | |
Attila Fiola 50 | |
Roland Szolnoki 55 | |
Fran Brodic (Thay: Arne Maier) 63 | |
Joao Nunes (Thay: Attila Fiola) 63 | |
Nejc Gradisar (Thay: Krisztofer Horvath) 63 | |
Mikael Soisalo (Thay: Andras Nemeth) 78 | |
Zsolt Magyar (Thay: Moshe Semel) 78 | |
Roland Orjan (Thay: Quentin Maceiras) 88 | |
Kristof Sarkadi (Thay: Gergo Bodnar) 89 | |
Martin Kern (Thay: Laros Duarte) 90 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Ujpest


Diễn biến Puskas FC Academy vs Ujpest
Laros Duarte rời sân và được thay thế bởi Martin Kern.
Gergo Bodnar rời sân và được thay thế bởi Kristof Sarkadi.
Quentin Maceiras rời sân và được thay thế bởi Roland Orjan.
Moshe Semel rời sân và anh được thay thế bởi Zsolt Magyar.
Andras Nemeth rời sân và anh được thay thế bởi Mikael Soisalo.
Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Nejc Gradisar.
Attila Fiola rời sân và được thay thế bởi Joao Nunes.
Arne Maier rời sân và được thay thế bởi Fran Brodic.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Roland Szolnoki đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Attila Fiola.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Zsolt Nagy.
David Banai rời sân và anh được thay thế bởi David Dombo.
Laros Duarte đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Puskas FC Academy ghi bàn.
V À A A O O O - Akos Markgraf ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Ujpest
Puskas FC Academy (4-1-3-2): Péter Szappanos (1), Quentin Maceiras (23), Georgiy Harutyunyan (21), Moshe Semal (15), Akos Markgraf (66), Roland Szolnoki (22), Laros Duarte (6), Michael Okeke (4), Zsolt Nagy (25), Daniel Lukacs (8), Andras Nemeth (90)
Ujpest (4-4-2): David Banai (23), David Banai (23), Janos Bodnar (2), Aljosa Matko (17), Abel Krajcsovics (27), Arne Maier (10), Bence Gergenyi (44), Krisztofer Horváth (11), Attila Fiola (55), Patrizio Stronati (94), Matija Ljujic (88), Noah Fenyo (77)


| Thay người | |||
| 78’ | Andras Nemeth Mikael Soisalo | 24’ | David Banai David Dombo |
| 78’ | Moshe Semel Zsolt Magyar | 63’ | Arne Maier Fran Brodic |
| 88’ | Quentin Maceiras Roland Orjan | 63’ | Krisztofer Horvath Nejc Gradisar |
| 90’ | Laros Duarte Martin Kern | 63’ | Attila Fiola Joao Nunes |
| 89’ | Gergo Bodnar Kristof Sarkadi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Markek | David Dombo | ||
Bendeguz Lehoczki | David Dombo | ||
Wojciech Golla | Adam Daniel Szentmihalyi | ||
Urho Nissila | Csanad Feher | ||
Mikael Soisalo | Giorgi Beridze | ||
Zsolt Magyar | Arijan Ademi | ||
Martin Kern | Fran Brodic | ||
Kevin Mondovics | Miron Mate Mucsanyi | ||
Bence Vekony | Tom Lacoux | ||
Roland Orjan | Nejc Gradisar | ||
Joao Nunes | |||
Milan Tucic | |||
Kristof Sarkadi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
Thành tích gần đây Ujpest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 9 | 4 | 30 | 63 | T T T T H | |
| 2 | 31 | 19 | 5 | 7 | 28 | 62 | T T T B T | |
| 3 | 31 | 13 | 11 | 7 | 12 | 50 | H B H T H | |
| 4 | 31 | 13 | 9 | 9 | 11 | 48 | T T B T B | |
| 5 | 31 | 13 | 8 | 10 | 12 | 47 | T T B T B | |
| 6 | 31 | 12 | 6 | 13 | -2 | 42 | T B B B T | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | B H T T B | |
| 8 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | H B H B B | |
| 9 | 31 | 10 | 8 | 13 | -10 | 38 | T B T B T | |
| 10 | 31 | 9 | 9 | 13 | -7 | 36 | B H T T H | |
| 11 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B B B B T | |
| 12 | 31 | 5 | 3 | 23 | -40 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch