Marius Corbu 10 | |
Artem Favorov 32 | |
Vincent Onovo (Thay: Heinz Moerschel) 46 | |
Luciano Slagveer (Thay: Marius Corbu) 57 | |
Petrus Boumal (Thay: Lirim Kastrati) 61 | |
Yohan Croizet (Thay: Luca Mack) 61 | |
Lamin Colley 62 | |
Georgios Antzoulas 65 | |
Lamin Colley 68 | |
Luciano Slagveer (Thay: Zsombor Gruber) 70 | |
Luciano Slagveer 74 | |
Yoell van Nieff (Thay: Artem Favorov) 75 | |
Shahab Zahedi (Thay: Zsombor Gruber) 75 | |
Gyorgi Varga (Thay: Kevin Csoboth) 77 | |
Peter Ambrose (Thay: Ognjen Mudrinski) 77 | |
Gyorgi Varga 83 | |
Roland Szolnoki (Thay: Lamin Colley) 83 | |
Alexandru Baluta (Thay: Jakub Plsek) 83 | |
Alexandru Baluta 88 | |
Shahab Zahedi 89 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Ujpest
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Ujpest
57 Kiểm soát bóng 43
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Ujpest
Puskas FC Academy (4-4-2): Tamas Markek (24), Karlo Bartolec (20), Csaba Spandler (23), Wojciech Golla (14), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Jonathan Levi (8), Artem Favorov (19), Jakub Plsek (15), Marius Corbu (18), Zsombor Gruber (30), Lamin Colley (9)
Ujpest (4-4-2): Djordje Nikolic (13), Branko Pauljevic (49), Tim Hall (34), Georgios Antzoulas (42), Lirim Kastrati II (2), Luis Jakobi (39), Heinz Morschel (8), Balint Szabo (18), Luca Mack (6), Kevin Csoboth (77), Ognjen Mudrinski (91)

Puskas FC Academy
4-4-2
24
Tamas Markek
20
Karlo Bartolec
23
Csaba Spandler
14
Wojciech Golla
33
Brandon Ormonde-Ottewill
8
Jonathan Levi
19
Artem Favorov
15
Jakub Plsek
18
Marius Corbu
30
Zsombor Gruber
9 2
Lamin Colley
91
Ognjen Mudrinski
77
Kevin Csoboth
6
Luca Mack
18
Balint Szabo
8
Heinz Morschel
39
Luis Jakobi
2
Lirim Kastrati II
42
Georgios Antzoulas
34
Tim Hall
49
Branko Pauljevic
13
Djordje Nikolic

Ujpest
4-4-2
| Thay người | |||
| 57’ | Marius Corbu Luciano Slagveer | 46’ | Heinz Moerschel Vincent Onovo |
| 75’ | Artem Favorov Yoell Van Nieff | 61’ | Luca Mack Yohan Croizet |
| 75’ | Zsombor Gruber Shahab Zahedi | 61’ | Lirim Kastrati Petrus Boumal |
| 83’ | Lamin Colley Roland Szolnoki | 77’ | Ognjen Mudrinski Peter Ambrose |
| 83’ | Jakub Plsek Alexandru Mihail Baluta | 77’ | Kevin Csoboth Gyorgy Balazs Varga |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yoell Van Nieff | Stefan Jevtoski | ||
Mohamed Mezghrani | Mark Arion Mucsanyi | ||
Balazs Toth | Peter Ambrose | ||
Roland Szolnoki | Vincent Onovo | ||
Patrizio Stronati | Gyorgy Balazs Varga | ||
Alexandru Mihail Baluta | Yohan Croizet | ||
Luciano Slagveer | Petrus Boumal | ||
Shahab Zahedi | Giuseppe Borello | ||
Dominik Laszlo Kovacs | |||
David Banai | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | T H H T T | |
| 2 | 23 | 13 | 4 | 6 | 19 | 43 | B T T B T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 6 | 39 | T H T B H | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 10 | 36 | T B B B B | |
| 5 | 23 | 10 | 5 | 8 | 2 | 35 | B T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 7 | 7 | 6 | 34 | T B T T H | |
| 7 | 23 | 9 | 5 | 9 | -8 | 32 | B H T B H | |
| 8 | 23 | 8 | 5 | 10 | -7 | 29 | H B B T T | |
| 9 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | T B B H B | |
| 10 | 23 | 6 | 7 | 10 | -8 | 25 | H T T T H | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | B H H T B | |
| 12 | 23 | 4 | 2 | 17 | -27 | 14 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch