Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Akos Markgraf 6 | |
Martin Kern (Thay: Mikael Soisalo) 13 | |
Ilia Beriashvili 16 | |
Martin Kern (Kiến tạo: Quentin Maceiras) 17 | |
Andras Nemeth (Thay: Lamin Colley) 46 | |
Patrizio Stronati (Thay: Palko Dardai) 46 | |
Patrik Kovacs 49 | |
Quentin Maceiras 62 | |
Zsombor Bevardi (Thay: Artur Horvath) 64 | |
Robert Polievka (Thay: Patrik Kovacs) 64 | |
Istvan Atrok (Thay: Ilia Beriashvili) 64 | |
Artem Favorov (Thay: Michael Okeke) 70 | |
Istvan Atrok (Kiến tạo: Marin Jurina) 72 | |
Roland Szolnoki (Thay: Andras Nemeth) 79 | |
Janos Szepe (Thay: Tamas Kadar) 90 | |
Adin Molnar 90+2' |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs MTK Budapest


Diễn biến Puskas FC Academy vs MTK Budapest
Tamas Kadar rời sân và được thay thế bởi Janos Szepe.
Thẻ vàng cho Adin Molnar.
Andras Nemeth rời sân và được thay thế bởi Roland Szolnoki.
Marin Jurina đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Istvan Atrok đã ghi bàn!
Michael Okeke rời sân và được thay thế bởi Artem Favorov.
Ilia Beriashvili rời sân và được thay thế bởi Istvan Atrok.
Patrik Kovacs rời sân và được thay thế bởi Robert Polievka.
Artur Horvath rời sân và được thay thế bởi Zsombor Bevardi.
Thẻ vàng cho Quentin Maceiras.
Thẻ vàng cho Patrik Kovacs.
Palko Dardai rời sân và được thay thế bởi Patrizio Stronati.
Lamin Colley rời sân và được thay thế bởi Andras Nemeth.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Quentin Maceiras đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Martin Kern đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ilia Beriashvili.
Mikael Soisalo rời sân và được thay thế bởi Martin Kern.
ĐƯỢC RỒI! - Akos Markgraf nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs MTK Budapest
Puskas FC Academy (4-4-2): Péter Szappanos (1), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Georgiy Harutyunyan (21), Akos Markgraf (66), Mikael Soisalo (20), Michael Okeke (4), Laros Duarte (6), Palko Dardai (10), Daniel Lukacs (8), Lamin Colley (9)
MTK Budapest (4-4-2): Patrik Demjen (1), Varju Benedek (2), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Patrik Kovacs (27), Artur Horvath (14), Mihály Kata (6), Adin Molnar (7), Istvan Bognar (10), Zalan Keresi (20), Marin Jurina (11)


| Thay người | |||
| 13’ | Mikael Soisalo Martin Kern | 64’ | Artur Horvath Zsombor Bevardi |
| 46’ | Roland Szolnoki Andras Nemeth | 64’ | Ilia Beriashvili Istvan Atrok |
| 46’ | Palko Dardai Patrizio Stronati | 64’ | Patrik Kovacs Robert Polievka |
| 70’ | Michael Okeke Artem Favorov | 90’ | Tamas Kadar Janos Szepe |
| 79’ | Andras Nemeth Roland Szolnoki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Dala | Tamas Fadgyas | ||
Joel Fameyeh | Jozsef Balazs | ||
Artem Favorov | Zsombor Bevardi | ||
Martin Kern | Janos Szepe | ||
Zoard Nagy | Imre Szeles | ||
Andras Nemeth | Viktor Tamas Vitalyos | ||
Urho Nissila | Roland Patrik Lehoczky | ||
Roland Orjan | Peter Torocsik | ||
Moshe Semal | Patrik Peter Szucs | ||
Patrizio Stronati | Hunor Vajk Nemeth | ||
Roland Szolnoki | Istvan Atrok | ||
Bence Vekony | Robert Polievka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
Thành tích gần đây MTK Budapest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 9 | 24 | H B H T B | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 12 | 22 | H B T T B | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 2 | 22 | T H T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 2 | 20 | T H B T B | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | -7 | 20 | T T H B B | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 20 | T B H T B | |
| 8 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B T B T T | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | H B T B T | |
| 10 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | B T B B T | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | -11 | 14 | B H H T B | |
| 12 | 13 | 3 | 1 | 9 | -14 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch