Attila Fiola 36 | |
Roland Szolnoki 45 | |
Bence Gergenyi 50 | |
Marius Corbu (Thay: Luciano Slagveer) 64 | |
Tamas Toth (Thay: Nejc Gradisar) 76 | |
Jakov Puljic (Thay: Lamin Colley) 85 | |
Matyas Katona (Thay: Nicolas Stefanelli) 85 | |
Urho Nissila (Thay: Jonathan Levi) 88 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Fehervar FC
54 Kiểm soát bóng 46
8 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Fehervar FC
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Roland Szolnoki (22), Jakub Plsek (15), Gyorgy Komaromi (7), Jonathan Levi (10), Luciano Slagveer (11), Lamin Colley (9)
Fehervar FC (5-3-2): Balazs Toth (22), Barnabas Bese (33), Attila Fiola (5), Nikola Serafimov (31), Bence Gergenyi (44), Szabolcs Schon (7), Tobias Christensen (20), Aron Csongvai (14), David Siger (18), Nejc Gradisar (68), Nicolas Stefanelli (15)

Puskas FC Academy
4-2-3-1
91
Armin Pecsi
23
Quentin Maceiras
14
Wojciech Golla
17
Patrizio Stronati
25
Zsolt Nagy
22
Roland Szolnoki
15
Jakub Plsek
7
Gyorgy Komaromi
10
Jonathan Levi
11
Luciano Slagveer
9
Lamin Colley
15
Nicolas Stefanelli
68
Nejc Gradisar
18
David Siger
14
Aron Csongvai
20
Tobias Christensen
7
Szabolcs Schon
44
Bence Gergenyi
31
Nikola Serafimov
5
Attila Fiola
33
Barnabas Bese
22
Balazs Toth

Fehervar FC
5-3-2
| Thay người | |||
| 64’ | Luciano Slagveer Marius Corbu | 76’ | Nejc Gradisar Tamas Toth |
| 85’ | Lamin Colley Jakov Puljic | 85’ | Nicolas Stefanelli Matyas Katona |
| 88’ | Jonathan Levi Urho Nissila | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Urho Nissila | Ruben Pinto | ||
Marius Corbu | Zsombor Menyhart | ||
Mikael Soisalo | Mamoudou Karamoko | ||
Jakov Puljic | Tamas Toth | ||
Zsombor Bevardi | Matyas Katona | ||
Akos Markgraf | Milan Peto | ||
Bence Vekony | Csaba Spandler | ||
Tamas Markek | Daniel Veszelinov | ||
Bence Batik | Emil Rockov | ||
Mario Simut | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch