Yoserth Hernandez 22 | |
Keylor Ramirez 47 | |
(Pen) Anthony Hernandez 56 | |
Guillermo Morales 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Puntarenas FC
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 15 | 34 | T T T H T | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | T B T T H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 9 | 27 | H B T H T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 1 | 26 | H T B B T | |
| 5 | 16 | 5 | 5 | 6 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 | B B T T H | |
| 7 | 16 | 3 | 8 | 5 | -3 | 17 | H H B B H | |
| 8 | 16 | 3 | 5 | 8 | -4 | 14 | H H T B B | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -10 | 13 | H H H B B | |
| 10 | 16 | 3 | 4 | 9 | -12 | 13 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

