Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Fernando Monarrez 26 | |
Alejandro Organista 26 | |
Mourad Daoudi (Thay: Adonis Preciado) 46 | |
(Pen) Kevin Castaneda 52 | |
Ivan Tona 58 | |
Kevin Castaneda (Kiến tạo: Ramiro Arciga) 59 | |
Angelo Araos (Thay: Edgar Guerra) 65 | |
Carlos Baltazar (Thay: Fernando Monarrez) 66 | |
Ricardo Marin (Kiến tạo: Emiliano Gomez) 67 | |
Kevin Escamilla (Thay: Ivan Tona) 68 | |
Unai Bilbao (Thay: Frank Boya) 68 | |
Alvaro De La Rosa (Kiến tạo: Alejandro Organista) 69 | |
Domingo Blanco (Thay: Kevin Castaneda) 69 | |
Ramiro Arciga 71 | |
Ezequiel Bullaude (Thay: Gilberto Mora) 78 | |
Brayan Garnica (Thay: Alejandro Organista) 79 | |
Carlos Baltazar 83 | |
Ezequiel Bullaude 87 | |
Jose Pachuca (Thay: Eduardo Navarro) 90 | |
Carlos Baltazar (Kiến tạo: Ricardo Marin) 90+5' |
Thống kê trận đấu Puebla vs Tijuana


Diễn biến Puebla vs Tijuana
Ricardo Marin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos Baltazar đã ghi bàn!
Eduardo Navarro rời sân và được thay thế bởi Jose Pachuca.
Thẻ vàng cho Ezequiel Bullaude.
V À A A A O O O - Carlos Baltazar đã ghi bàn!
Alejandro Organista rời sân và được thay thế bởi Brayan Garnica.
Gilberto Mora rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Bullaude.
Ramiro Arciga đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mourad Daoudi đã ghi bàn!
V À A A O O O - Mourad Daoudi đã ghi bàn!
Kevin Castaneda rời sân và được thay thế bởi Domingo Blanco.
Alejandro Organista đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alvaro De La Rosa đã ghi bàn!
Frank Boya rời sân và được thay thế bởi Unai Bilbao.
Ivan Tona rời sân và được thay thế bởi Kevin Escamilla.
V À A A O O O - Ricardo Marin đã ghi bàn!
Emiliano Gomez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alvaro De La Rosa đã ghi bàn!
Fernando Monarrez rời sân và được thay thế bởi Carlos Baltazar.
Edgar Guerra rời sân và được thay thế bởi Angelo Araos.
Đội hình xuất phát Puebla vs Tijuana
Puebla (3-5-2): Julio González (1), Eduardo Navarro (192), Luis Rey (3), Nicolas Diaz (6), Alvaro De La Rosa (195), Efrain Orona (4), Alejandro Organista (24), Emiliano Gomez (11), Fernando Monarrez (7), Edgar Guerra (15), Ricardo Marin (19)
Tijuana (4-4-2): Antonio Rodríguez (2), Rafael Fernandez (3), Jackson Porozo (12), Jesus Gomez (6), Jesus Vega (16), Ramiro Arciga (17), Ivan Tona (8), Frank Boya (34), Adonis Preciado (11), Gilberto Mora (19), Kevin Castaneda (10)


| Thay người | |||
| 65’ | Edgar Guerra Angelo Araos | 46’ | Adonis Preciado Mourad El Ghezouani |
| 66’ | Fernando Monarrez Carlos Alberto Baltazar Agraz | 68’ | Frank Boya Unai Bilbao |
| 79’ | Alejandro Organista Bryan Garnica | 68’ | Ivan Tona Kevin Escamilla |
| 90’ | Eduardo Navarro Rodrigo Pachuca | 69’ | Kevin Castaneda Domingo Felipe Blanco |
| 78’ | Gilberto Mora Ezequiel Bullaude | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jesús Rodríguez | Jorge Hernandez | ||
Rodrigo Pachuca | Unai Bilbao | ||
Walter Portales | Pablo Ortiz | ||
Jafet Cortes | Kevin Escamilla | ||
Miguel Ramirez | Joe Corona | ||
Ariel Gamarra | Ezequiel Bullaude | ||
Carlos Alberto Baltazar Agraz | Domingo Felipe Blanco | ||
Bryan Garnica | Vitinho | ||
Angelo Araos | Shamar Nicholson | ||
Esteban Lozano | Mourad El Ghezouani | ||
Nhận định Puebla vs Tijuana
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puebla
Thành tích gần đây Tijuana
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 24 | 34 | T B H B T | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 10 | 33 | T T H T H | |
| 4 | 17 | 10 | 3 | 4 | 10 | 33 | B H T H T | |
| 5 | 17 | 10 | 1 | 6 | 7 | 31 | T T B H T | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B H T B B | |
| 7 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | B T B T T | |
| 8 | 17 | 8 | 4 | 5 | 6 | 28 | B T T H B | |
| 9 | 17 | 6 | 6 | 5 | -5 | 24 | T H H H B | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -3 | 21 | T B H T B | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | -3 | 21 | B B H T H | |
| 12 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | -6 | 19 | T B T T T | |
| 14 | 17 | 4 | 6 | 7 | -7 | 18 | B H B T H | |
| 15 | 17 | 6 | 0 | 11 | -13 | 18 | T T B B T | |
| 16 | 17 | 4 | 5 | 8 | -10 | 17 | T B H B B | |
| 17 | 17 | 2 | 3 | 12 | -13 | 9 | B H B B B | |
| 18 | 17 | 2 | 1 | 14 | -21 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
