Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateusz Bogusz (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 33 | |
Fernando Monarrez (Thay: Luis Rey) 46 | |
Fernando Monarrez (Thay: Luis Gabriel Rey) 46 | |
Eduardo Navarro 50 | |
Jeremy Marquez (Kiến tạo: Gabriel Fernandez) 57 | |
Angelo Araos (Thay: Ricardo Marin) 60 | |
Carlos Alberto Baltazar Agraz (Thay: Eduardo Navarro) 60 | |
Ariel Gamarra (Thay: Edgar Guerra) 60 | |
Carlos Baltazar (Thay: Eduardo Navarro) 60 | |
Ignacio Rivero (Thay: Mateusz Bogusz) 64 | |
Ariel Gamarra 66 | |
Angel Sepulveda (Thay: Gabriel Fernandez) 72 | |
Lorenzo Faravelli (Thay: Jose Paradela) 72 | |
Omar Campos (Kiến tạo: Angel Sepulveda) 84 | |
Emmanuel Sanchez (Thay: Carlos Rodriguez) 85 | |
Luka Romero (Thay: Jeremy Marquez) 86 |
Thống kê trận đấu Puebla vs Cruz Azul


Diễn biến Puebla vs Cruz Azul
Jeremy Marquez rời sân và được thay thế bởi Luka Romero.
Carlos Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Sanchez.
Angel Sepulveda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Omar Campos đã ghi bàn!
Jose Paradela rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Faravelli.
Gabriel Fernandez rời sân và được thay thế bởi Angel Sepulveda.
Thẻ vàng cho Ariel Gamarra.
Mateusz Bogusz rời sân và được thay thế bởi Ignacio Rivero.
Edgar Guerra rời sân và được thay thế bởi Ariel Gamarra.
Eduardo Navarro rời sân và được thay thế bởi Carlos Baltazar.
Ricardo Marin rời sân và được thay thế bởi Angelo Araos.
Gabriel Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jeremy Marquez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eduardo Navarro.
Luis Gabriel Rey rời sân và được thay thế bởi Fernando Monarrez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Carlos Rodriguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Mateusz Bogusz đã ghi bàn!
Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Carlos Rodriguez.
Đội hình xuất phát Puebla vs Cruz Azul
Puebla (5-4-1): Jesús Rodríguez (33), Alvaro De La Rosa (195), Eduardo Navarro (192), Rodrigo Pachuca (20), Efrain Orona (4), Nicolas Diaz (6), Edgar Guerra (15), Alejandro Organista (24), Luis Rey (3), Emiliano Gomez (11), Ricardo Marin (19)
Cruz Azul (3-4-2-1): Kevin Mier (23), Willer Ditta (4), Erik Lira (6), Jesús Orozco (5), Amaury Morales Rosas (194), Carlos Rodríguez (19), Jeremy Márquez (16), Omar Campos (3), Jose Paradela (20), Mateusz Bogusz (7), Gabriel Fernandez (21)


| Thay người | |||
| 46’ | Luis Gabriel Rey Fernando Monarrez | 64’ | Mateusz Bogusz Ignacio Rivero |
| 60’ | Edgar Guerra Ariel Gamarra | 72’ | Jose Paradela Lorenzo Faravelli |
| 60’ | Eduardo Navarro Carlos Alberto Baltazar Agraz | 72’ | Gabriel Fernandez Angel Sepulveda |
| 60’ | Ricardo Marin Angelo Araos | 85’ | Carlos Rodriguez Emmanuel Sanchez Miranda |
| 86’ | Jeremy Marquez Luka Romero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Esteban Lozano | Andres Gudino | ||
Brian Hernandez | Lorenzo Faravelli | ||
Bryan Garnica | Amaury Garcia | ||
Ariel Gamarra | Mateo Levy | ||
Carlos Alberto Baltazar Agraz | Ignacio Rivero | ||
Angelo Araos | Luka Romero | ||
Julio González | Emmanuel Sanchez Miranda | ||
Fernando Monarrez | Jorge Sánchez | ||
Miguel Ramirez | Angel Sepulveda | ||
Jesus Rivas | Diego Valdez | ||
Nhận định Puebla vs Cruz Azul
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puebla
Thành tích gần đây Cruz Azul
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 25 | 37 | T H H H T | |
| 2 | 17 | 10 | 6 | 1 | 19 | 36 | T T T H T | |
| 3 | 17 | 10 | 5 | 2 | 12 | 35 | T H T T B | |
| 4 | 17 | 10 | 4 | 3 | 15 | 34 | B T H T B | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 4 | 31 | H T B H B | |
| 6 | 17 | 9 | 2 | 6 | 7 | 29 | T B T T T | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 6 | 24 | B H B B T | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | H B H T B | |
| 9 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | H B H B B | |
| 10 | 17 | 5 | 6 | 6 | -1 | 21 | H B H T T | |
| 11 | 17 | 6 | 2 | 9 | -6 | 20 | T H T B T | |
| 12 | 17 | 6 | 2 | 9 | -10 | 20 | B T B T T | |
| 13 | 17 | 4 | 5 | 8 | -8 | 17 | B H T T H | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -11 | 17 | B T B H B | |
| 15 | 17 | 5 | 1 | 11 | -4 | 16 | T T B B B | |
| 16 | 17 | 2 | 8 | 7 | -9 | 14 | B H H B H | |
| 17 | 17 | 3 | 4 | 10 | -17 | 13 | B B H B B | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | -21 | 12 | T B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
