Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Juan Fedorco
26 - Esteban Lozano (Kiến tạo: Edgar Guerra)
29 - Alejandro Organista
58 - Franco Moyano (Thay: Miguel Ramirez)
62 - Ariel Gamarra (Thay: Luis Rey)
62 - Ariel Gamarra (Thay: Luis Gabriel Rey)
62 - Emiliano Gomez (Thay: Walter Portales)
68 - Efrain Orona (Thay: Juan Fedorco)
68 - Angel Robles (Thay: Alejandro Organista)
82 - Edgar Guerra
85 - Franco Moyano
88
- Gaddi Aguirre (Kiến tạo: Diego Gonzalez)
25 - Rivaldo Lozano
47 - Rivaldo Lozano
51 - Uros Djurdjevic
56 - Jesus Serrato (Thay: Eduardo Aguirre)
69 - Adrian Mora (Kiến tạo: Diego Gonzalez)
71 - Carlos Orrantia (Thay: Sergio Blancas)
75 - Matias Coccaro (Thay: Uros Djurdjevic)
87 - Gustavo Del Prete (Thay: Diego Gonzalez)
87 - Jorge San Martin (Thay: Adrian Mora)
87
Thống kê trận đấu Puebla vs Atlas
Diễn biến Puebla vs Atlas
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Franco Moyano.
Adrian Mora rời sân và được thay thế bởi Jorge San Martin.
Diego Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Gustavo Del Prete.
Uros Djurdjevic rời sân và được thay thế bởi Matias Coccaro.
V À A A A O O O - Edgar Guerra đã ghi bàn!
Alejandro Organista rời sân và được thay thế bởi Angel Robles.
Sergio Blancas rời sân và được thay thế bởi Carlos Orrantia.
Diego Gonzalez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrian Mora đã ghi bàn!
Eduardo Aguirre rời sân và được thay thế bởi Jesus Serrato.
Juan Fedorco rời sân và được thay thế bởi Efrain Orona.
Walter Portales rời sân và được thay thế bởi Emiliano Gomez.
Luis Gabriel Rey rời sân và được thay thế bởi Ariel Gamarra.
Miguel Ramirez rời sân và được thay thế bởi Franco Moyano.
Thẻ vàng cho Alejandro Organista.
Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.
V À A A O O O - Rivaldo Lozano đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rivaldo Lozano.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Edgar Guerra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Esteban Lozano đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juan Fedorco.
Diego Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gaddi Aguirre đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Puebla vs Atlas
Puebla (4-3-3): Julio González (1), Jesus Rivas (14), Jose Rodrigo Pachuca Martinez (20), Walter Portales (25), Juan Manuel Fedorco (2), Alejandro Organista (24), Luis Rey (3), Miguel Ramirez (8), Esteban Lozano (17), Edgar Guerra (15), Owen Gonzalez (21)
Atlas (5-3-2): Cesar Ramos (14), Diego González (11), Gustavo Ferrareis (3), Gaddi Aguirre (13), Jose Lozano (17), Adrian Mora (4), Victor Rios (27), Djuka (32), Aldo Rocha (26), Sergio Blancas (199), Eduardo Aguirre (19)
Thay người | |||
62’ | Miguel Ramirez Franco Moyano | 69’ | Eduardo Aguirre Jesus Serrato |
62’ | Luis Gabriel Rey Ariel Gamarra | 75’ | Sergio Blancas Carlos Orrantia |
68’ | Juan Fedorco Efrain Orona | 87’ | Diego Gonzalez Gustavo Del Prete |
68’ | Walter Portales Emiliano Gomez | 87’ | Uros Djurdjevic Matias Coccaro |
82’ | Alejandro Organista Angel Robles | 87’ | Adrian Mora Jorge San Martin |
Cầu thủ dự bị | |||
Jesús Rodríguez | Carlos Orrantia | ||
Efrain Orona | Jesus Serrato | ||
Franco Moyano | Gustavo Del Prete | ||
Lucas Cavallini | Alonso Ramirez | ||
Angel Robles | Matias Coccaro | ||
Emiliano Gomez | Antonio Sanchez | ||
Fernando Monarrez | Jorge San Martin | ||
Iker Moreno | Rober Pier | ||
Jafet Cortes | Luis Blanco | ||
Ariel Gamarra | Jose Martin |
Nhận định Puebla vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puebla
Thành tích gần đây Atlas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 6 | 15 | T T T T T | |
2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T H T T T | |
3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T T T | |
4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | T B T H B | |
5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B H | |
6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | B H B T T | |
7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T T T B H | |
8 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | B H H T H |
9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B B T H | |
10 | 6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 6 | B B T B B | |
11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
12 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B T H H H |
13 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | B B B T B | |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H H B B | |
15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B B H B | |
16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B B H | |
17 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B B H T |
18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại