Michel Vlap (Kiến tạo: Gijs Smal) 13 | |
Yorbe Vertessen (Kiến tạo: Marco van Ginkel) 14 | |
Eran Zahavi (Kiến tạo: Jordan Teze) 27 | |
Michel Vlap 42 | |
Ramiz Zerrouki (Kiến tạo: Ricky van Wolfswinkel) 44 | |
Yorbe Vertessen (Kiến tạo: Vinicius) 54 | |
Vinicius 58 | |
Vinicius (Kiến tạo: Eran Zahavi) 63 |
Thống kê trận đấu PSV vs Twente
số liệu thống kê

PSV

Twente
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 29
1 Việt vị 0
12 Chuyền dài 6
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 5
6 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát PSV vs Twente
PSV (4-3-3): Joel Drommel (16), Jordan Teze (3), Andre Ramalho Silva (5), Armando Obispo (4), Philipp Max (31), Marco van Ginkel (8), Olivier Boscagli (18), Ibrahim Sangare (6), Yorbe Vertessen (32), Vinicius (9), Eran Zahavi (7)
Twente (4-2-3-1): Jeffrey De Lange (22), Mees Hilgers (35), Julio Pleguezuelo (4), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (19), Michal Sadilek (23), Daan Rots (39), Michel Vlap (14), Virgil Misidjan (10), Ricky van Wolfswinkel (13)

PSV
4-3-3
16
Joel Drommel
3
Jordan Teze
5
Andre Ramalho Silva
4
Armando Obispo
31
Philipp Max
8
Marco van Ginkel
18
Olivier Boscagli
6
Ibrahim Sangare
32 2
Yorbe Vertessen
9 2
Vinicius
7
Eran Zahavi
13
Ricky van Wolfswinkel
10
Virgil Misidjan
14
Michel Vlap
39
Daan Rots
23
Michal Sadilek
19
Ramiz Zerrouki
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
4
Julio Pleguezuelo
35
Mees Hilgers
22
Jeffrey De Lange

Twente
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Marco van Ginkel Davy Propper | 67’ | Virgil Misidjan Dimitrios Limnios |
| 75’ | Yorbe Vertessen Bruma | 67’ | Ramiz Zerrouki Jesse Bosch |
| 75’ | Vinicius Mauro Junior | 67’ | Michel Vlap Luka Ilic |
| 86’ | Olivier Boscagli Erick Gutierrez | 67’ | Ricky van Wolfswinkel Manfred Ugalde |
| 86’ | Eran Zahavi Maximiliano Romero | 87’ | Daan Rots Denilho Cleonise |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bruma | Dimitrios Limnios | ||
Philipp Mwene | Jesse Bosch | ||
Yvon Mvogo | Jayden Oosterwolde | ||
Davy Propper | Giovanni Troupee | ||
Vincent Mueller | Ennio van der Gouw | ||
Erick Gutierrez | Casper Staring | ||
Mauro Junior | Dario Dumic | ||
Maximiliano Romero | Luka Ilic | ||
Denilho Cleonise | |||
Manfred Ugalde | |||
Nhận định PSV vs Twente
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 1 | 1 | 35 | 49 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 21 | 36 | T T B H H | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 11 | 33 | T T T H T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T T T H H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B B H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 3 | 28 | B T T H H | |
| 7 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | T H T H H | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | -11 | 26 | B T B T T | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | B B T T H | |
| 10 | 17 | 6 | 5 | 6 | 5 | 23 | H H H H B | |
| 11 | 18 | 6 | 4 | 8 | -4 | 22 | H B B T H | |
| 12 | 18 | 4 | 8 | 6 | -3 | 20 | H H B H H | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -17 | 20 | T B T B H | |
| 14 | 17 | 6 | 1 | 10 | -15 | 19 | T T B T B | |
| 15 | 18 | 3 | 6 | 9 | -8 | 15 | B H H T B | |
| 16 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B H | |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -13 | 14 | B B B B B | |
| 18 | 18 | 4 | 2 | 12 | -20 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
