Kiểm soát bóng: PSV Eindhoven: 66%, Sparta Rotterdam: 34%.
![]() Ruben van Bommel (Kiến tạo: Yarek Gasiorowski) 3 | |
![]() Jens Toornstra 33 | |
![]() Ivan Perisic (Kiến tạo: Joey Veerman) 40 | |
![]() Sergino Dest (Kiến tạo: Alassane Plea) 45+2' | |
![]() Joey Veerman (Kiến tạo: Ivan Perisic) 51 | |
![]() Sayfallah Ltaief (Kiến tạo: Shunsuke Mito) 63 | |
![]() Guus Til (Thay: Ismael Saibari) 67 | |
![]() Guus Til (Kiến tạo: Ivan Perisic) 71 | |
![]() Couhaib Driouech (Thay: Ruben van Bommel) 74 | |
![]() Esmir Bajraktarevic (Thay: Ivan Perisic) 74 | |
![]() Yarek Gasiorowski (Kiến tạo: Joey Veerman) 78 | |
![]() Teo Quintero (Thay: Bruno Martins Indi) 79 | |
![]() Ayoub Oufkir (Thay: Sayfallah Ltaief) 79 | |
![]() Sergino Dest 82 | |
![]() Tygo Land (Thay: Jerdy Schouten) 82 | |
![]() Kilian Sildillia (Thay: Sergino Dest) 83 | |
![]() Noekkvi Thorisson (Thay: Shunsuke Mito) 84 |
Thống kê trận đấu PSV vs Sparta Rotterdam


Diễn biến PSV vs Sparta Rotterdam
Ayoub Oufkir của Sparta Rotterdam thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
Nỗ lực tốt của Ayoub Oufkir khi anh hướng một cú sút trúng đích, nhưng thủ môn đã cản phá được.
Sparta Rotterdam đang có một pha tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
Sparta Rotterdam đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Sparta Rotterdam thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
PSV Eindhoven đang có một pha tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
PSV Eindhoven đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
PSV Eindhoven đang kiểm soát bóng.
Sparta Rotterdam đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài thứ tư cho biết có 2 phút bù giờ.
Joel Drommel của Sparta Rotterdam cắt được một quả tạt hướng về phía khung thành.
PSV Eindhoven đang có một pha tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
PSV Eindhoven đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
PSV Eindhoven thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Kiểm soát bóng: PSV Eindhoven: 67%, Sparta Rotterdam: 33%.
Guus Til của PSV Eindhoven thực hiện một quả phạt góc ngắn từ cánh trái.
PSV Eindhoven đang có một đợt tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
PSV Eindhoven đang có một pha tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
PSV Eindhoven đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Ryan Flamingo của PSV Eindhoven cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Đội hình xuất phát PSV vs Sparta Rotterdam
PSV (4-3-3): Matěj Kovář (32), Sergiño Dest (8), Ryan Flamingo (6), Yarek Gasiorowski (3), Mauro Júnior (17), Jerdy Schouten (22), Ismael Saibari (34), Joey Veerman (23), Ivan Perišić (5), Alassane Pléa (14), Ruben van Bommel (7)
Sparta Rotterdam (4-4-2): Joël Drommel (1), Said Bakari (2), Marvin Young (3), Bruno Martins Indi (4), Patrick van Aanholt (5), Jens Toornstra (10), Pelle Clement (8), Joshua Kitolano (6), Sayfallah Ltaief (7), Shunsuke Mito (11), Tobias Lauritsen (9)


Thay người | |||
67’ | Ismael Saibari Guus Til | 79’ | Sayfallah Ltaief Ayoub Oufkir |
74’ | Ivan Perisic Esmir Bajraktarevic | 79’ | Bruno Martins Indi Teo Quintero Leon |
74’ | Ruben van Bommel Couhaib Driouech | 84’ | Shunsuke Mito Nokkvi Thorisson |
82’ | Jerdy Schouten Tygo Land | ||
83’ | Sergino Dest Kiliann Sildillia |
Cầu thủ dự bị | |||
Nick Olij | Filip Bednarek | ||
Niek Schiks | Pascal Kuiper | ||
Armando Obispo | Max De Ligt | ||
Kiliann Sildillia | Tijs Velthuis | ||
Eus Waayers | Giannino Vianello | ||
Adamo Nagalo | Julian Baas | ||
Guus Til | Ayoni Santos | ||
Isaac Babadi | Ayoub Oufkir | ||
Tygo Land | Nokkvi Thorisson | ||
Joel Van Den Berg | Joel Ideho | ||
Esmir Bajraktarevic | Teo Quintero Leon | ||
Couhaib Driouech |
Nhận định PSV vs Sparta Rotterdam
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây PSV
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
4 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T B T |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
10 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B |
12 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
17 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại