Thứ Bảy, 30/08/2025
Idrissa Gana Gueye (Kiến tạo: Angel Di Maria)
14
Julian Draxler (Kiến tạo: Neymar)
88
Beni Makouana
90

Thống kê trận đấu PSG vs Montpellier

số liệu thống kê
PSG
PSG
Montpellier
Montpellier
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 19
5 Việt vị 1
11 Chuyền dài 28
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 2
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 2
10 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 19
5 Việt vị 1
11 Chuyền dài 28
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0

Đội hình xuất phát PSG vs Montpellier

Huấn luyện viên

Luis Enrique

Zoumana Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
22/08 - 2015
05/03 - 2016
03/12 - 2016
22/04 - 2017
23/09 - 2017
27/01 - 2018
01/05 - 2019
07/12 - 2019
01/02 - 2020
06/12 - 2020
23/01 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
13/05 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
15/05 - 2022
H1: 0-3
14/08 - 2022
H1: 2-0
02/02 - 2023
H1: 0-0
04/11 - 2023
H1: 1-0
18/03 - 2024
H1: 2-2
24/08 - 2024
H1: 2-0
11/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
23/08 - 2025
18/08 - 2025
Siêu cúp châu Âu
14/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Fifa Club World Cup
14/07 - 2025
H1: 3-0
10/07 - 2025
H1: 3-0
05/07 - 2025
H1: 0-0
29/06 - 2025
H1: 4-0
24/06 - 2025
20/06 - 2025
H1: 0-1
16/06 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
Ligue 1
18/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 0-1
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon220046T T
2ToulouseToulouse220036T T
3LensLens320126B T T
4Paris Saint-GermainParis Saint-Germain220026T T
5StrasbourgStrasbourg220026T T
6LilleLille211014H T
7LorientLorient210133B T
8MarseilleMarseille210123B T
9AS MonacoAS Monaco210113T B
10NiceNice210113B T
11AngersAngers210103T B
12AuxerreAuxerre2101-13T B
13RennesRennes2101-33T B
14BrestBrest3012-41H B B
15NantesNantes2002-20B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow