Thứ Ba, 21/04/2026
Idrissa Gana Gueye (Kiến tạo: Angel Di Maria)
14
Julian Draxler (Kiến tạo: Neymar)
88
Beni Makouana
90

Thống kê trận đấu PSG vs Montpellier

số liệu thống kê
PSG
PSG
Montpellier
Montpellier
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 4
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 7
8 Phạt góc 7
5 Việt vị 1
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 19
13 Ném biên 19
11 Chuyền dài 28
11 Chuyền dài 28
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 2
0 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát PSG vs Montpellier

Huấn luyện viên

Luis Enrique

Zoumana Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
22/08 - 2015
05/03 - 2016
03/12 - 2016
22/04 - 2017
23/09 - 2017
27/01 - 2018
01/05 - 2019
07/12 - 2019
01/02 - 2020
06/12 - 2020
23/01 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
13/05 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
15/05 - 2022
H1: 0-3
14/08 - 2022
H1: 2-0
02/02 - 2023
H1: 0-0
04/11 - 2023
H1: 1-0
18/03 - 2024
H1: 2-2
24/08 - 2024
H1: 2-0
11/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
20/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
09/04 - 2026
Ligue 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026
12/03 - 2026
Ligue 1
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2820353763T B T T B
2LensLens2920272862T B T B T
3LyonLyon3016681554H B H T T
4LilleLille3016681554T T T T H
5RennesRennes3015871153B H T T T
6MarseilleMarseille30164101852T B B T B
7AS MonacoAS Monaco3015510750T T T B H
8StrasbourgStrasbourg2912710943H H T T B
9LorientLorient3010119-441T B H B T
10Paris FCParis FC3091110-638H T H T T
11ToulouseToulouse3010713-137T T B B B
12BrestBrest2910712-637T B B B H
13AngersAngers309714-1434B B H B H
14Le HavreLe Havre3061212-1330H B H H H
15NiceNice307815-2229T B B H H
16AuxerreAuxerre3051015-1425B T H H H
17NantesNantes294817-2120B B H H H
18MetzMetz303621-3915B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow