Thứ Hai, 20/04/2026

Trực tiếp kết quả PSG vs Monaco hôm nay 16-04-2018

Giải Ligue 1 - Th 2, 16/4

Kết thúc
T2, 02:00 16/04/2018
- Ligue 1
Parc des Princes
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giovani Lo Celso (Kiến tạo: Daniel Alves)
14
Giovani Lo Celso (Kiến tạo: Daniel Alves)
15
Edinson Cavani (Kiến tạo: Yuri Berchiche)
17
Angel Di Maria (Kiến tạo: Edinson Cavani)
20
Giovani Lo Celso (Kiến tạo: Javier Pastore)
27
Giovani Lo Celso (Kiến tạo: Javier Pastore)
28
Rony Lopes (Kiến tạo: Almamy Toure)
38
Javier Pastore
40
Angel Di Maria (Kiến tạo: Javier Pastore)
58
Fabinho
61
(og) Radamel Falcao
76
Joao Moutinho
78
Julian Draxler (Kiến tạo: Thomas Meunier)
86

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
16/04 - 2018
12/11 - 2018
22/04 - 2019
13/01 - 2020
21/11 - 2020
22/02 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
20/05 - 2021
H1: 0-1
Ligue 1
13/12 - 2021
H1: 2-0
20/03 - 2022
H1: 1-0
29/08 - 2022
H1: 0-1
11/02 - 2023
H1: 3-1
25/11 - 2023
H1: 2-1
02/03 - 2024
H1: 0-0
19/12 - 2024
H1: 0-1
Siêu cúp Pháp
05/01 - 2025
H1: 0-0
Ligue 1
08/02 - 2025
H1: 1-1
29/11 - 2025
Champions League
18/02 - 2026
26/02 - 2026
Ligue 1
07/03 - 2026

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
20/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
09/04 - 2026
Ligue 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026
12/03 - 2026
Ligue 1
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026

Thành tích gần đây Monaco

Ligue 1
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Ligue 1
21/02 - 2026
H1: 1-0
Champions League
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2820353763T B T T B
2LensLens2920272862T B T B T
3LyonLyon3016681554H B H T T
4LilleLille3016681554T T T T H
5RennesRennes3015871153B H T T T
6MarseilleMarseille30164101852T B B T B
7AS MonacoAS Monaco3015510750T T T B H
8StrasbourgStrasbourg2912710943H H T T B
9LorientLorient3010119-441T B H B T
10Paris FCParis FC3091110-638H T H T T
11ToulouseToulouse3010713-137T T B B B
12BrestBrest2910712-637T B B B H
13AngersAngers309714-1434B B H B H
14Le HavreLe Havre3061212-1330H B H H H
15NiceNice307815-2229T B B H H
16AuxerreAuxerre3051015-1425B T H H H
17NantesNantes294817-2120B B H H H
18MetzMetz303621-3915B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow