Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
David Herold 32 | |
Meiko Waschenbach 42 | |
Andreas Mueller (Thay: Meiko Waschenbach) 46 | |
Rico Preissinger (Thay: Yassine Bouchama) 62 | |
Haralambos Makridis (Thay: Etienne Amenyido) 72 | |
Lilian Egloff (Thay: Fabian Schleusener) 74 | |
Rafael Pinto Pedrosa (Thay: Philipp Foerster) 75 | |
Paul Jaeckel 77 | |
Marvin Wanitzek 79 | |
Torge Paetow (Thay: Mikkel Kirkeskov) 82 | |
Marco Meyerhofer (Thay: Zidan Sertdemir) 82 | |
Marvin Schulz (Thay: Marcel Benger) 82 | |
(Pen) Marvin Wanitzek 87 | |
Dzenis Burnic 90 | |
Roko Simic (Thay: Louey Ben Farhat) 90 | |
Stephan Ambrosius (Thay: Dzenis Burnic) 90 |
Thống kê trận đấu Preussen Muenster vs Karlsruher SC


Diễn biến Preussen Muenster vs Karlsruher SC
Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Stephan Ambrosius.
Louey Ben Farhat rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.
Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.
V À A A O O O - Marvin Wanitzek từ Karlsruher SC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Marcel Benger rời sân và được thay thế bởi Marvin Schulz.
Zidan Sertdemir rời sân và được thay thế bởi Marco Meyerhofer.
Mikkel Kirkeskov rời sân và được thay thế bởi Torge Paetow.
V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Paul Jaeckel nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Philipp Foerster rời sân và được thay thế bởi Rafael Pinto Pedrosa.
Fabian Schleusener rời sân và được thay thế bởi Lilian Egloff.
Etienne Amenyido rời sân và được thay thế bởi Haralambos Makridis.
Yassine Bouchama rời sân và được thay thế bởi Rico Preissinger.
Meiko Waschenbach rời sân và được thay thế bởi Andreas Mueller.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Meiko Waschenbach.
Thẻ vàng cho David Herold.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Preussen Muenster vs Karlsruher SC
Preussen Muenster (4-4-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Jannis Heuer (22), Paul Jaeckel (3), Mikkel Kirkeskov (2), Yassine Bouchama (5), Marcel Benger (6), Zidan Sertdemir (7), Jorrit Hendrix (20), Etienne Amenyido (30), Oliver Batista Meier (17)
Karlsruher SC (4-4-2): Hans Christian Bernat (1), Sebastian Jung (2), Paul Scholl (15), Marcel Franke (28), David Herold (20), Philipp Forster (11), Dženis Burnić (7), Meiko Waschenbach (21), Marvin Wanitzek (10), Louey Ben Farhat (19), Fabian Schleusener (24)


| Thay người | |||
| 62’ | Yassine Bouchama Rico Preißinger | 46’ | Meiko Waschenbach Andreas Muller |
| 72’ | Etienne Amenyido Charalambos Makridis | 74’ | Fabian Schleusener Lilian Egloff |
| 82’ | Zidan Sertdemir Marco Meyerhöfer | 75’ | Philipp Foerster Rafael Pinto Pedrosa |
| 82’ | Mikkel Kirkeskov Torge Paetow | 90’ | Dzenis Burnic Stephan Ambrosius |
| 82’ | Marcel Benger Marvin Schulz | 90’ | Louey Ben Farhat Roko Simic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Morten Behrens | Stephan Ambrosius | ||
Marco Meyerhöfer | Robin Himmelmann | ||
Niko Koulis | Rafael Pinto Pedrosa | ||
Torge Paetow | Andreas Muller | ||
Rico Preißinger | Leon Opitz | ||
Marvin Benjamins | Lilian Egloff | ||
Charalambos Makridis | Roko Simic | ||
Marvin Schulz | Shio Fukuda | ||
Eymen Laghrissi | |||
Nhận định Preussen Muenster vs Karlsruher SC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preussen Muenster
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 12 | 38 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 15 | 34 | H T T H B | |
| 3 | 18 | 9 | 7 | 2 | 12 | 34 | H T T H H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 8 | 33 | B B T H B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 10 | 30 | B T H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | T B H H H | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | -3 | 25 | B H B T T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B B H T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | 0 | 23 | B H H T T | |
| 11 | 18 | 6 | 4 | 8 | 1 | 22 | T T H H H | |
| 12 | 18 | 6 | 2 | 10 | -5 | 20 | T T H T T | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | T H B H B | |
| 14 | 18 | 6 | 2 | 10 | -11 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -12 | 20 | T H T T B | |
| 16 | 18 | 5 | 4 | 9 | 2 | 19 | B B H H B | |
| 17 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | T B B B T | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -20 | 15 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
