Thứ Năm, 22/01/2026
David Herold
32
Meiko Waschenbach
42
Andreas Mueller (Thay: Meiko Waschenbach)
46
Rico Preissinger (Thay: Yassine Bouchama)
62
Haralambos Makridis (Thay: Etienne Amenyido)
72
Lilian Egloff (Thay: Fabian Schleusener)
74
Rafael Pinto Pedrosa (Thay: Philipp Foerster)
75
Paul Jaeckel
77
Marvin Wanitzek
79
Torge Paetow (Thay: Mikkel Kirkeskov)
82
Marco Meyerhofer (Thay: Zidan Sertdemir)
82
Marvin Schulz (Thay: Marcel Benger)
82
(Pen) Marvin Wanitzek
87
Dzenis Burnic
90
Roko Simic (Thay: Louey Ben Farhat)
90
Stephan Ambrosius (Thay: Dzenis Burnic)
90

Thống kê trận đấu Preussen Muenster vs Karlsruher SC

số liệu thống kê
Preussen Muenster
Preussen Muenster
Karlsruher SC
Karlsruher SC
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preussen Muenster vs Karlsruher SC

Tất cả (20)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Stephan Ambrosius.

90'

Louey Ben Farhat rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.

90' Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.

Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.

87' V À A A O O O - Marvin Wanitzek từ Karlsruher SC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Marvin Wanitzek từ Karlsruher SC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

82'

Marcel Benger rời sân và được thay thế bởi Marvin Schulz.

82'

Zidan Sertdemir rời sân và được thay thế bởi Marco Meyerhofer.

82'

Mikkel Kirkeskov rời sân và được thay thế bởi Torge Paetow.

79' V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!

77' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Paul Jaeckel nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Paul Jaeckel nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

75'

Philipp Foerster rời sân và được thay thế bởi Rafael Pinto Pedrosa.

74'

Fabian Schleusener rời sân và được thay thế bởi Lilian Egloff.

72'

Etienne Amenyido rời sân và được thay thế bởi Haralambos Makridis.

62'

Yassine Bouchama rời sân và được thay thế bởi Rico Preissinger.

46'

Meiko Waschenbach rời sân và được thay thế bởi Andreas Mueller.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Meiko Waschenbach.

Thẻ vàng cho Meiko Waschenbach.

32' Thẻ vàng cho David Herold.

Thẻ vàng cho David Herold.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Preussen Muenster vs Karlsruher SC

Preussen Muenster (4-4-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Jannis Heuer (22), Paul Jaeckel (3), Mikkel Kirkeskov (2), Yassine Bouchama (5), Marcel Benger (6), Zidan Sertdemir (7), Jorrit Hendrix (20), Etienne Amenyido (30), Oliver Batista Meier (17)

Karlsruher SC (4-4-2): Hans Christian Bernat (1), Sebastian Jung (2), Paul Scholl (15), Marcel Franke (28), David Herold (20), Philipp Forster (11), Dženis Burnić (7), Meiko Waschenbach (21), Marvin Wanitzek (10), Louey Ben Farhat (19), Fabian Schleusener (24)

Preussen Muenster
Preussen Muenster
4-4-2
1
Johannes Schenk
27
Jano Ter-Horst
22
Jannis Heuer
3
Paul Jaeckel
2
Mikkel Kirkeskov
5
Yassine Bouchama
6
Marcel Benger
7
Zidan Sertdemir
20
Jorrit Hendrix
30
Etienne Amenyido
17
Oliver Batista Meier
24
Fabian Schleusener
19
Louey Ben Farhat
10
Marvin Wanitzek
21
Meiko Waschenbach
7
Dženis Burnić
11
Philipp Forster
20
David Herold
28
Marcel Franke
15
Paul Scholl
2
Sebastian Jung
1
Hans Christian Bernat
Karlsruher SC
Karlsruher SC
4-4-2
Thay người
62’
Yassine Bouchama
Rico Preißinger
46’
Meiko Waschenbach
Andreas Muller
72’
Etienne Amenyido
Charalambos Makridis
74’
Fabian Schleusener
Lilian Egloff
82’
Zidan Sertdemir
Marco Meyerhöfer
75’
Philipp Foerster
Rafael Pinto Pedrosa
82’
Mikkel Kirkeskov
Torge Paetow
90’
Dzenis Burnic
Stephan Ambrosius
82’
Marcel Benger
Marvin Schulz
90’
Louey Ben Farhat
Roko Simic
Cầu thủ dự bị
Morten Behrens
Stephan Ambrosius
Marco Meyerhöfer
Robin Himmelmann
Niko Koulis
Rafael Pinto Pedrosa
Torge Paetow
Andreas Muller
Rico Preißinger
Leon Opitz
Marvin Benjamins
Lilian Egloff
Charalambos Makridis
Roko Simic
Marvin Schulz
Shio Fukuda
Eymen Laghrissi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
10/11 - 2024
13/04 - 2025
02/08 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Preussen Muenster

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
Giao hữu
Hạng 2 Đức
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
Hạng 2 Đức
08/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041812241238T T T B H
2ElversbergElversberg1810441534H T T H B
3DarmstadtDarmstadt189721234H T T H H
4PaderbornPaderborn181035833B B T H B
5KaiserslauternKaiserslautern189361030B T H B T
6Hannover 96Hannover 9618855629T H H B B
7BerlinBerlin18855529T B H H H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg18747-325B H B T T
9Karlsruher SCKarlsruher SC18747-625B B B H T
10Holstein KielHolstein Kiel18657023B H H T T
11VfL BochumVfL Bochum18648122T T H H H
12MagdeburgMagdeburg186210-520T T H T T
13Preussen MuensterPreussen Muenster18558-620T H B H B
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf186210-1120B B B T T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig186210-1220T H T T B
16Arminia BielefeldArminia Bielefeld18549219B B H H B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden184410-816T B B B T
18Greuther FurthGreuther Furth184311-2015B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow