Chủ Nhật, 11/01/2026
Gregory Cunningham (Thay: Andrew Hughes)
19
Rey Manaj
37
Emil Riis Jakobsen (Thay: Daniel Johnson)
66
Alistair McCann (Thay: Ryan Ledson)
74
Benjamin Woodburn (Thay: Alan Browne)
74
Robert Brady
79
Dan Gosling (Thay: Yaser Asprilla)
80
Craig Cathcart
83
Joseph Hungbo (Thay: Rey Manaj)
84
Gregory Cunningham
90
Gregory Cunningham
90+3'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Watford

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Watford
Watford
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Watford

Tất cả (16)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Gregory Cunningham.

Thẻ vàng cho Gregory Cunningham.

84' Thẻ vàng cho Troy Parrott.

Thẻ vàng cho Troy Parrott.

84'

Rey Manaj sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joseph Hungbo.

83' Thẻ vàng cho Craig Cathcart.

Thẻ vàng cho Craig Cathcart.

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80'

Yaser Asprilla sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dan Gosling.

79' Thẻ vàng cho Robert Brady.

Thẻ vàng cho Robert Brady.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74'

Alan Browne sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Benjamin Woodburn.

74'

Ryan Ledson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alistair McCann.

66'

Daniel Johnson ra sân và anh ấy được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' Thẻ vàng cho Rey Manaj.

Thẻ vàng cho Rey Manaj.

19'

Andrew Hughes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gregory Cunningham.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Watford

Preston North End (3-1-4-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ryan Ledson (18), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Robbie Brady (11), Daniel Johnson (10), Troy Parrott (15)

Watford (3-4-1-2): Daniel Bachmann (1), Christian Kabasele (27), Francisco Sierralta (31), Craig Cathcart (15), Hassane Kamara (14), Ken Sema (12), Hamza Choudhury (4), Edo Kayembe (39), Yaser Asprilla (18), Vakoun Issouf Bayo (19), Rey Manaj (9), Rey Manaj (9)

Preston North End
Preston North End
3-1-4-2
1
Freddie Woodman
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
18
Ryan Ledson
4
Ben Whiteman
8
Alan Browne
11
Robbie Brady
10
Daniel Johnson
15
Troy Parrott
9
Rey Manaj
9
Rey Manaj
19
Vakoun Issouf Bayo
18
Yaser Asprilla
39
Edo Kayembe
4
Hamza Choudhury
12
Ken Sema
14
Hassane Kamara
15
Craig Cathcart
31
Francisco Sierralta
27
Christian Kabasele
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
3-4-1-2
Thay người
19’
Andrew Hughes
Gregory Cunningham
80’
Yaser Asprilla
Dan Gosling
66’
Daniel Johnson
Emil Riis Jakobsen
84’
Rey Manaj
Joseph Hungbo
74’
Alan Browne
Benjamin Woodburn
74’
Ryan Ledson
Alistair McCann
Cầu thủ dự bị
Emil Riis Jakobsen
Shaqai Forde
Ched Evans
Joseph Hungbo
Benjamin Woodburn
Matthew Pollock
Alistair McCann
Dan Gosling
Gregory Cunningham
William Troost-Ekong
Patrick Bauer
Mario Gaspar
David Cornell
Maduka Okoye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/08 - 2022
04/03 - 2023
16/12 - 2023
06/04 - 2024
03/10 - 2024
22/01 - 2025
26/11 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
H1: 1-2
10/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
26/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow