Chủ Nhật, 31/08/2025
Eom Ji-sung (Thay: Myles Peart-Harris)
41
Ji-Sung Eom (Thay: Myles Peart-Harris)
41
Ryan Porteous (Thay: Ryan Ledson)
62
Jayden Meghoma (Thay: Robert Brady)
62
Emil Riis Jakobsen (Thay: Will Keane)
63
Andrew Hughes (Thay: Alistair McCann)
69
Jay Fulton (Thay: Liam Cullen)
76
Florian Bianchini (Thay: Zan Vipotnik)
76
Oliver Cooper (Thay: Lewis O'Brien)
88

Thống kê trận đấu Preston North End vs Swansea

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Swansea
Swansea
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 7
34 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
10 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Swansea

Tất cả (13)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Lewis O'Brien rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

76'

Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

76'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

69'

Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi Andrew Hughes.

63'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

62'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

62'

Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Jayden Meghoma.

62'

Ryan Ledson rời sân và được thay thế bởi Ryan Porteous.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41'

Myles Peart-Harris rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Swansea

Preston North End (3-4-1-2): Freddie Woodman (1), Liam Lindsay (6), Kaine Kesler-Hayden (29), Lewis Gibson (19), Brad Potts (44), Ali McCann (8), Ryan Ledson (18), Robbie Brady (11), Sam Greenwood (20), Milutin Osmajić (28), Will Keane (7)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Lewis O'Brien (8), Goncalo Franco (17), Ronald (35), Liam Cullen (20), Myles Peart-Harris (25), Žan Vipotnik (9)

Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
1
Freddie Woodman
6
Liam Lindsay
29
Kaine Kesler-Hayden
19
Lewis Gibson
44
Brad Potts
8
Ali McCann
18
Ryan Ledson
11
Robbie Brady
20
Sam Greenwood
28
Milutin Osmajić
7
Will Keane
9
Žan Vipotnik
25
Myles Peart-Harris
20
Liam Cullen
35
Ronald
17
Goncalo Franco
8
Lewis O'Brien
14
Josh Tymon
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
62’
Ryan Ledson
Ryan Porteous
76’
Liam Cullen
Jay Fulton
62’
Robert Brady
Jayden Meghoma
76’
Zan Vipotnik
Florian Bianchini
63’
Will Keane
Emil Riis
88’
Lewis O'Brien
Oliver Cooper
69’
Alistair McCann
Andrew Hughes
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Joe Allen
Ryan Porteous
Jon Mclaughlin
Jayden Meghoma
Cyrus Christie
Andrew Hughes
Kyle Naughton
Patrick Bauer
Hannes Delcroix
Theo Carroll
Jay Fulton
Emil Riis
Oliver Cooper
Ched Evans
Eom Ji-Sung
Felipe Rodriguez-Gentile
Florian Bianchini
Tình hình lực lượng

Jack Whatmough

Chấn thương bắp chân

Kristian Pedersen

Không xác định

Duane Holmes

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
26/08 - 2023
23/12 - 2023
17/08 - 2024
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
13/07 - 2025
10/07 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
H1: 0-1
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
H1: 0-3
26/07 - 2025
24/07 - 2025
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow