Thứ Hai, 13/04/2026
Ben Cabango
11
Ryan Ledson (Thay: Ben Whiteman)
23
Brad Potts
30
Ryan Ledson
55
Armstrong Oko-Flex (Thay: Kyle Naughton)
56
Jamie Paterson (Thay: Olivier Ntcham)
56
Jordan Storey
66
Michael Obafemi (Thay: Luke Cundle)
67
Matt Grimes
70
Alan Browne
73
Oliver Cooper (Thay: Jay Fulton)
73
Sean Maguire (Thay: Ched Evans)
78
Benjamin Woodburn (Thay: Emil Riis Jakobsen)
86
Alistair McCann
90
Armstrong Oko-Flex
90+5'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Swansea

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Swansea
Swansea
28 Kiểm soát bóng 72
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Swansea

Tất cả (26)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Armstrong Oko-Flex.

Thẻ vàng cho Armstrong Oko-Flex.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' Thẻ vàng cho Alistair McCann.

Thẻ vàng cho Alistair McCann.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Benjamin Woodburn.

86'

Emil Riis Jakobsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sean Maguire.

73'

Jay Fulton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Cooper.

73' Thẻ vàng cho Alan Browne.

Thẻ vàng cho Alan Browne.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70' Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Thẻ vàng cho Matt Grimes.

67'

Luke Cundle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

66' Thẻ vàng cho Jordan Storey.

Thẻ vàng cho Jordan Storey.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56'

Olivier Ntcham ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.

56'

Kyle Naughton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Armstrong Oko-Flex.

55' Thẻ vàng cho Ryan Ledson.

Thẻ vàng cho Ryan Ledson.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Swansea

Preston North End (5-3-2): Freddie Woodman (1), Brad Potts (44), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Robbie Brady (11), Ali McCann (13), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Emil Riis (19), Ched Evans (9)

Swansea (3-4-2-1): Steven Benda (13), Joel Latibeaudiere (22), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Matt Grimes (8), Jay Fulton (4), Ryan Manning (3), Luke Cundle (18), Olivier Ntcham (10), Joel Piroe (17)

Preston North End
Preston North End
5-3-2
1
Freddie Woodman
44
Brad Potts
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
11
Robbie Brady
13
Ali McCann
4
Ben Whiteman
8
Alan Browne
19
Emil Riis
9
Ched Evans
17
Joel Piroe
10
Olivier Ntcham
18
Luke Cundle
3
Ryan Manning
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
6
Harry Darling
22
Joel Latibeaudiere
13
Steven Benda
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
23’
Ben Whiteman
Ryan Ledson
56’
Kyle Naughton
Armstrong Oko-Flex
78’
Ched Evans
Sean Maguire
56’
Olivier Ntcham
Jamie Paterson
86’
Emil Riis Jakobsen
Benjamin Woodburn
67’
Luke Cundle
Michael Obafemi
73’
Jay Fulton
Oliver Cooper
Cầu thủ dự bị
Sean Maguire
Armstrong Oko-Flex
Benjamin Woodburn
Jamie Paterson
Ryan Ledson
Michael Obafemi
Daniel Johnson
Oliver Cooper
Gregory Cunningham
Matthew Sorinola
Alvaro Fernandez Carreras
Nathan Wood
David Cornell
Andy Fisher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
26/08 - 2023
23/12 - 2023
17/08 - 2024
05/03 - 2025
06/11 - 2025
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow