Đội hình xuất phát Preston North End vs Stoke City
Preston North End: Daniel Iversen (1), Pol Valentín (2), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Thierry Small (26), Alfie Devine (21), Ben Whiteman (4), Jordan Thompson (15), Milutin Osmajić (28), Lewis Dobbin (17)
Stoke City: Tommy Simkin (25), Junior Tchamadeu (22), Ben Gibson (23), Ashley Phillips (26), Eric Junior Bocat (17), Steven Nzonzi (15), Tomáš Rigo (19), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Milan Smit (49)


| Tình hình lực lượng | |||
Josh Seary Chấn thương đầu gối | Gavin Bazunu Chấn thương cơ | ||
Ali McCann Chấn thương cơ | Viktor Johansson Chấn thương vai | ||
Callum Lang Chấn thương vai | Ben Wilmot Không xác định | ||
Bosun Lawal Chấn thương cơ | |||
Maksym Talovierov Chấn thương mắt cá | |||
Aaron Cresswell Chấn thương cơ | |||
Lewis Baker Chấn thương mắt cá | |||
Divin Mubama Không xác định | |||
Róbert Boženík Chấn thương vai | |||
Nhận định Preston North End vs Stoke City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preston North End
Thành tích gần đây Stoke City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 37 | 19 | 11 | 7 | 28 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 9 | 68 | T T T T B | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 3 | 63 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | T T H T T | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 8 | 60 | T T B T B | |
| 8 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | B T T B T | |
| 9 | 38 | 14 | 13 | 11 | 4 | 55 | B T H B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | B B B T H | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 38 | 15 | 6 | 17 | 5 | 51 | T T T T B | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 5 | 51 | T B B H T | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | B T H B H | |
| 16 | 38 | 14 | 8 | 16 | -11 | 50 | B B B B T | |
| 17 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | H B B B B | |
| 18 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -13 | 42 | B B H B T | |
| 20 | 37 | 10 | 10 | 17 | -12 | 40 | B B H B B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -15 | 40 | H B H H T | |
| 22 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 23 | 38 | 11 | 11 | 16 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 24 | 38 | 1 | 9 | 28 | -53 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
