Thứ Sáu, 20/03/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Preston North End vs Stoke City

Preston North End: Daniel Iversen (1), Pol Valentín (2), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Thierry Small (26), Alfie Devine (21), Ben Whiteman (4), Jordan Thompson (15), Milutin Osmajić (28), Lewis Dobbin (17)

Stoke City: Tommy Simkin (25), Junior Tchamadeu (22), Ben Gibson (23), Ashley Phillips (26), Eric Junior Bocat (17), Steven Nzonzi (15), Tomáš Rigo (19), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Milan Smit (49)

Preston North End
Preston North End
1
Daniel Iversen
2
Pol Valentín
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
26
Thierry Small
21
Alfie Devine
4
Ben Whiteman
15
Jordan Thompson
28
Milutin Osmajić
17
Lewis Dobbin
49
Milan Smit
7
Sorba Thomas
10
Bae Junho
42
Million Manhoef
19
Tomáš Rigo
15
Steven Nzonzi
17
Eric Junior Bocat
26
Ashley Phillips
23
Ben Gibson
22
Junior Tchamadeu
25
Tommy Simkin
Stoke City
Stoke City
Tình hình lực lượng

Josh Seary

Chấn thương đầu gối

Gavin Bazunu

Chấn thương cơ

Ali McCann

Chấn thương cơ

Viktor Johansson

Chấn thương vai

Callum Lang

Chấn thương vai

Ben Wilmot

Không xác định

Bosun Lawal

Chấn thương cơ

Maksym Talovierov

Chấn thương mắt cá

Aaron Cresswell

Chấn thương cơ

Lewis Baker

Chấn thương mắt cá

Divin Mubama

Không xác định

Róbert Boženík

Chấn thương vai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/09 - 2021
15/10 - 2022
02/01 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024
27/11 - 2024
05/04 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Stoke City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng nhất Anh
12/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6SouthamptonSouthampton381612101360T T H T T
7WrexhamWrexham38161210860T T B T B
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9WatfordWatford38141311455B T H B T
10Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3815617551T T T T B
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow