Thứ Ba, 13/01/2026
Duane Holmes
1
Mickel Miller
19
Ryan Ledson
22
Liam Millar (Kiến tạo: Milutin Osmajic)
25
Duane Holmes
32
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Alan Browne)
46
Ben Whiteman (Thay: Ryan Ledson)
60
Ryan Hardie (Kiến tạo: Luke Cundle)
61
Jack Whatmough
63
Jack Whatmough (Thay: Andrew Hughes)
63
Callum Wright (Thay: Mickel Miller)
68
Adam Randell
73
Adam Randell (Thay: Luke Cundle)
73
Robert Brady (Thay: Milutin Osmajic)
75
Tyreik Samuel Wright (Thay: Jordan Houghton)
85
Dan Scarr (Thay: Julio Pleguezuelo)
85
Ben Waine
85
Ben Waine (Thay: Morgan Whittaker)
85
Ben Waine (Thay: Jordan Houghton)
85
Tyreik Samuel Wright (Thay: Morgan Whittaker)
85
Alistair McCann
89

Thống kê trận đấu Preston North End vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
34 Kiểm soát bóng 66
13 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 30
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Plymouth Argyle

Tất cả (27)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' Thẻ vàng dành cho Alistair McCann.

Thẻ vàng dành cho Alistair McCann.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.

85'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

85'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

85'

Morgan Whittaker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.

85'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Dan Scarr.

75'

Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Robert Brady.

73'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

68'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

63'

Andrew Hughes sắp rời sân và được thay thế bởi Jack Whatmough.

62' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

61'

Luke Cundle đã hỗ trợ ghi bàn.

61' G O O O A A L - Ryan Hardie đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Ryan Hardie đã trúng mục tiêu!

60'

Ryan Ledson rời sân và được thay thế bởi Ben Whiteman.

46'

Alan Browne rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

32' Thẻ vàng dành cho Duane Holmes.

Thẻ vàng dành cho Duane Holmes.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Plymouth Argyle

Preston North End (3-4-2-1): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ali McCann (13), Ryan Ledson (18), Liam Millar (23), Duane Holmes (25), Alan Browne (8), Milutin Osmajic (28)

Plymouth Argyle (4-3-3): Conor Hazard (21), Kaine Kesler-Hayden (29), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Kaine Kesler Hayden (29), Mikel Miller (14), Luke Cundle (28), Jordan Houghton (4), Finn Azaz (18), Morgan Whittaker (10), Ryan Hardie (9), Bali Mumba (2)

Preston North End
Preston North End
3-4-2-1
1
Freddie Woodman
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
13
Ali McCann
18
Ryan Ledson
23
Liam Millar
25
Duane Holmes
8
Alan Browne
28
Milutin Osmajic
2
Bali Mumba
9
Ryan Hardie
10
Morgan Whittaker
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
28
Luke Cundle
14
Mikel Miller
29
Kaine Kesler Hayden
17
Lewis Gibson
5
Julio Pleguezuelo
29
Kaine Kesler-Hayden
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
Thay người
46’
Alan Browne
Mads Frökjaer-Jensen
68’
Mickel Miller
Callum Wright
60’
Ryan Ledson
Ben Whiteman
73’
Luke Cundle
Adam Randell
63’
Andrew Hughes
Jack Whatmough
85’
Julio Pleguezuelo
Dan Scarr
75’
Milutin Osmajic
Robbie Brady
85’
Morgan Whittaker
Tyreik Wright
85’
Jordan Houghton
Ben Waine
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Joe Edwards
Gregory Cunningham
Callum Burton
Jack Whatmough
Dan Scarr
Kian Best
Matt Butcher
Ben Whiteman
Callum Wright
Mads Frökjaer-Jensen
Lewis Warrington
Robbie Brady
Adam Randell
Layton Stewart
Tyreik Wright
Benjamin Woodburn
Ben Waine

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2023
16/03 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow