Thứ Năm, 30/04/2026
(Pen) Sam Greenwood
6
Duane Holmes (Kiến tạo: Sam Greenwood)
12
Callum Doyle
27
Ben Whiteman
30
Kenny McLean
32
Jordan Storey
36
Borja Sainz (Kiến tạo: Kellen Fisher)
45+2'
Kaide Gordon (Thay: Kellen Fisher)
46
Shane Duffy (Kiến tạo: Joshua Sargent)
61
Emiliano Marcondes
64
Benjamin Chrisene (Thay: Ante Crnac)
67
Gabriel Forsyth (Thay: Emiliano Marcondes)
67
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Sam Greenwood)
67
Stefan Thordarson (Thay: Duane Holmes)
77
Jack Stacey
81
Jack Stacey (Thay: Anis Ben Slimane)
81

Thống kê trận đấu Preston North End vs Norwich City

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Norwich City
Norwich City
31 Kiểm soát bóng 69
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 7

Diễn biến Preston North End vs Norwich City

Tất cả (36)
81'

Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.

81'

Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi [player2].

77'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Stefan Thordarson.

77'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi [player2].

67'

Ante Crnac rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.

67'

Emiliano Marcondes rời sân và được thay thế bởi Gabriel Forsyth.

67'

Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

65' Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

64' Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

61'

Joshua Sargent là người kiến tạo cho bàn thắng.

61' G O O O A A A L - Shane Duffy đã trúng đích!

G O O O A A A L - Shane Duffy đã trúng đích!

46'

Kellen Fisher rời sân và được thay thế bởi Kaide Gordon.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2'

Kellen Fisher là người kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' G O O O A A A L - Borja Sainz đã trúng đích!

G O O O A A A L - Borja Sainz đã trúng đích!

36' Thẻ vàng cho Jordan Storey.

Thẻ vàng cho Jordan Storey.

36' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

33' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

32' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

30' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Norwich City

Preston North End (4-2-3-1): Freddie Woodman (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Ben Whiteman (4), Ali McCann (8), Duane Holmes (25), Sam Greenwood (20), Robbie Brady (11), Emil Riis (9)

Norwich City (4-2-3-1): George Long (12), Kellen Fisher (35), José Córdoba (33), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Kenny McLean (23), Ante Crnac (17), Borja Sainz (7), Anis Ben Slimane (20), Emiliano Marcondes (11), Josh Sargent (9)

Preston North End
Preston North End
4-2-3-1
1
Freddie Woodman
29
Kaine Kesler-Hayden
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
4
Ben Whiteman
8
Ali McCann
25
Duane Holmes
20
Sam Greenwood
11
Robbie Brady
9
Emil Riis
9
Josh Sargent
11
Emiliano Marcondes
20
Anis Ben Slimane
7
Borja Sainz
17
Ante Crnac
23
Kenny McLean
6
Callum Doyle
4
Shane Duffy
33
José Córdoba
35
Kellen Fisher
12
George Long
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
67’
Sam Greenwood
Mads Frøkjær-Jensen
46’
Kellen Fisher
Kaide Gordon
77’
Duane Holmes
Stefán Teitur Thórdarson
67’
Ante Crnac
Ben Chrisene
67’
Emiliano Marcondes
Gabriel Forsyth
81’
Anis Ben Slimane
Jack Stacey
Cầu thủ dự bị
Ryan Ledson
Jacob Sørensen
Stefán Teitur Thórdarson
Archie Mair
Mads Frøkjær-Jensen
Jack Stacey
David Cornell
Grant Hanley
Jack Whatmough
Ben Chrisene
Kian Best
Gabriel Forsyth
Josh Bowler
Forson Amankwah
Layton Stewart
Kaide Gordon
Jeppe Okkels
Oscar Schwartau
Tình hình lực lượng

Patrick Bauer

Không xác định

Angus Gunn

Không xác định

Liam Gibbs

Chấn thương đầu gối

Christian Fassnacht

Chấn thương gân Achilles

Onel Hernández

Chấn thương gân kheo

Ashley Barnes

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
20/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow