Thứ Tư, 21/01/2026
Andrew Hughes
23
Tyler Walker (Kiến tạo: Callum O'Hare)
45
Patrick Bauer
50
Liam Kelly
51
Patrick Bauer (Kiến tạo: Ben Whiteman)
61
Emil Riis Jakobsen (Kiến tạo: Alan Browne)
69

Thống kê trận đấu Preston North End vs Coventry City

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Coventry City
Coventry City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Coventry City

Tất cả (21)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Murphy.

85'

Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Murphy.

80'

Daniel Johnson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brad Potts.

79'

Daniel Johnson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brad Potts.

79'

Scott Sinclair sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Barkhuizen.

74'

Liam Kelly sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Sheaf.

74'

Callum O'Hare sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Allen.

74'

Dominic Hyam sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Sheaf.

74'

Viktor Gyoekeres sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

74'

Viktor Gyoekeres sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đang nhắm đến!

61'

G O O O A A A L - Patrick Bauer là mục tiêu!

51'

Thẻ vàng cho Liam Kelly.

51'

Thẻ vàng cho [player1].

50'

Thẻ vàng cho Patrick Bauer.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một

45+1'

G O O O A A A L - Tyler Walker đang nhắm đến!

45'

G O O O A A A L - Tyler Walker đang nhắm đến!

23'

Thẻ vàng cho Andrew Hughes.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Coventry City

Preston North End (3-4-1-2): Daniel Iversen (12), Jordan Storey (14), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Sepp van den Berg (2), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Josh Earl (32), Daniel Johnson (11), Emil Riis Jakobsen (19), Scott Sinclair (31)

Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Fankaty Dabo (23), Liam Kelly (6), Gustavo Hamer (38), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17), Tyler Walker (19)

Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
12
Daniel Iversen
14
Jordan Storey
5
Patrick Bauer
16
Andrew Hughes
2
Sepp van den Berg
4
Ben Whiteman
8
Alan Browne
32
Josh Earl
11
Daniel Johnson
19
Emil Riis Jakobsen
31
Scott Sinclair
19
Tyler Walker
17
Viktor Gyoekeres
10
Callum O'Hare
18
Ian Maatsen
38
Gustavo Hamer
6
Liam Kelly
23
Fankaty Dabo
4
Michael Rose
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
79’
Scott Sinclair
Tom Barkhuizen
74’
Viktor Gyoekeres
Martyn Waghorn
80’
Daniel Johnson
Brad Potts
75’
Liam Kelly
Ben Sheaf
86’
Emil Riis Jakobsen
Josh Murphy
75’
Callum O'Hare
Jamie Allen
Cầu thủ dự bị
Ryan Ledson
Todd Kane
Liam Lindsay
Ben Sheaf
Gregory Cunningham
Martyn Waghorn
Declan Rudd
Jamie Allen
Tom Barkhuizen
Jake Clarke-Salter
Josh Murphy
Ben Wilson
Brad Potts
Jordan Shipley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
21/10 - 2021
26/02 - 2022
01/09 - 2022
01/03 - 2023
04/11 - 2023
24/02 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2Ipswich TownIpswich Town2714852350
3MiddlesbroughMiddlesbrough2714761249
4Hull CityHull City271458647
5MillwallMillwall281378-346
6Preston North EndPreston North End2811107743
7Stoke CityStoke City2712510941
8WatfordWatford261187641
9WrexhamWrexham2810117541
10Derby CountyDerby County281189241
11Bristol CityBristol City2811710740
12QPRQPR2811710-140
13Birmingham CityBirmingham City2810810138
14LeicesterLeicester2810810-238
15SwanseaSwansea2810612-436
16SouthamptonSouthampton278910-133
17Sheffield UnitedSheffield United2610214-332
18Charlton AthleticCharlton Athletic278811-732
19West BromWest Brom289415-1231
20Norwich CityNorwich City288614-530
21Blackburn RoversBlackburn Rovers277713-1128
22PortsmouthPortsmouth257711-1328
23Oxford UnitedOxford United275913-1024
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday271818-360
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow