Thứ Tư, 11/03/2026
Haji Wright
33
Duane Holmes
38
Kyle McFadzean
40
(Pen) Alan Browne
41
Mads Froekjaer-Jensen
46
Josh Eccles (Thay: Kyle McFadzean)
46
Ellis Simms
46
Ellis Simms (Thay: Yasin Ayari)
46
Jake Bidwell (Thay: Jay Dasilva)
61
Callum O'Hare (Thay: Jamie Allen)
61
Ched Evans (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
68
Milutin Osmajic (Kiến tạo: Liam Millar)
71
Robert Brady (Thay: Kian Best)
77
Haji Wright
82
Milan van Ewijk (Thay: Matt Godden)
83
Milan van Ewijk
84
Will Keane (Thay: Milutin Osmajic)
85
Benjamin Woodburn (Thay: Duane Holmes)
85
Robert Brady
90+4'
Jake Bidwell
90+8'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Coventry City

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Coventry City
Coventry City
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Coventry City

Tất cả (27)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+8' Thẻ vàng dành cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng dành cho Jake Bidwell.

90+8' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+4' Thẻ vàng dành cho Robert Brady.

Thẻ vàng dành cho Robert Brady.

85'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Benjamin Woodburn.

85'

Milutin Osmajic rời sân và thay thế anh là Will Keane.

84'

Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.

84'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.

83' G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

82' G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

77'

Kian Best sắp ra sân và được thay thế bởi Robert Brady.

71'

Liam Millar đã hỗ trợ ghi bàn.

71' G O O O A A A L - Milutin Osmajic đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Milutin Osmajic đã trúng mục tiêu!

68'

Mads Froekjaer-Jensen rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

61'

Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Jake Bidwell.

61'

Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Callum O'Hare.

46'

Yasin Ayari rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

46'

Kyle McFadzean rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.

46' Mads Froekjaer-Jensen nhận thẻ vàng.

Mads Froekjaer-Jensen nhận thẻ vàng.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Coventry City

Preston North End (3-4-3): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Kian Best (33), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Liam Millar (23), Duane Holmes (25), Milutin Osmajic (28), Mads Frökjaer-Jensen (10)

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Liam Kitching (15), Joel Latibeaudiere (22), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Jay Dasilva (3), Yasin Ayari (26), Haji Wright (11), Matt Godden (24)

Preston North End
Preston North End
3-4-3
1
Freddie Woodman
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
33
Kian Best
44
Brad Potts
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
23
Liam Millar
25
Duane Holmes
28
Milutin Osmajic
10
Mads Frökjaer-Jensen
24
Matt Godden
11 2
Haji Wright
26
Yasin Ayari
3
Jay Dasilva
14
Ben Sheaf
8
Jamie Allen
22
Joel Latibeaudiere
15
Liam Kitching
5
Kyle McFadzean
4
Bobby Thomas
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
68’
Mads Froekjaer-Jensen
Ched Evans
46’
Kyle McFadzean
Josh Eccles
77’
Kian Best
Robbie Brady
46’
Yasin Ayari
Ellis Simms
85’
Milutin Osmajic
Will Keane
61’
Jamie Allen
Callum O`Hare
85’
Duane Holmes
Benjamin Woodburn
61’
Jay Dasilva
Jake Bidwell
83’
Matt Godden
Milan Van Ewijk
Cầu thủ dự bị
Layton Stewart
Tatsuhiro Sakamoto
Ched Evans
Josh Eccles
Will Keane
Milan Van Ewijk
Noah Mawene
Bradley Stretton
Benjamin Woodburn
Ellis Simms
Ryan Ledson
Callum O`Hare
Robbie Brady
Jake Bidwell
Patrick Bauer
Luis Binks
David Cornell
Bradley Collins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
21/10 - 2021
26/02 - 2022
01/09 - 2022
01/03 - 2023
04/11 - 2023
24/02 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3622863674T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3620972369B H H T T
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3615129857H T T T B
7Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
8SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10SwanseaSwansea3715715052T H B T T
11Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
12Sheffield UnitedSheffield United3615417249T T B T H
13Birmingham CityBirmingham City36131013-149H T B B B
14Preston North EndPreston North End36121311-149H B H B B
15Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
16QPRQPR3613815-1247B T B B B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic36111114-1044B H H B T
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3610917-1339T T B B H
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22West BromWest Brom369918-1836H B H B H
23Oxford UnitedOxford United3681117-1435B H B T T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow