Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Sean Maguire 2 | |
Perry Ng 35 | |
Mark McGuinness (Kiến tạo: Will Vaulks) 51 | |
Gregory Cunningham 57 | |
James Collins (Kiến tạo: Ryan Giles) 66 | |
Daniel Iversen 66 | |
Rubin Colwill 87 | |
Mark Harris 88 |
Thống kê trận đấu Preston North End vs Cardiff City


Diễn biến Preston North End vs Cardiff City
Thẻ vàng cho Mark Harris.
Rubin Colwill ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leandro Bacuna.
Thẻ vàng cho Rubin Colwill.
Thẻ vàng cho [player1].
Sean Maguire ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Johnson.
Gregory Cunningham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Earl.
Ryan Ledson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.
Thẻ vàng cho Daniel Iversen.
G O O O A A A L - James Collins là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Isaak Davies sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.
Thẻ vàng cho Gregory Cunningham.
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
G O O O A A A L - Mark McGuinness là mục tiêu!
Chanka Zimba ra sân và anh ấy được thay thế bởi James Collins.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Perry Ng.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Sean Maguire đang nhắm đến!
Đội hình xuất phát Preston North End vs Cardiff City
Preston North End (3-4-1-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Tom Barkhuizen (29), Ryan Ledson (18), Alistair McCann (13), Gregory Cunningham (3), Alan Browne (8), Sean Maguire (24), Emil Riis Jakobsen (19)
Cardiff City (3-4-3): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Aden Flint (5), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Isaak Davies (39), Chanka Zimba (35)


| Thay người | |||
| 68’ | Ryan Ledson Scott Sinclair | 46’ | Chanka Zimba James Collins |
| 68’ | Gregory Cunningham Josh Earl | 62’ | Isaak Davies Mark Harris |
| 77’ | Sean Maguire Daniel Johnson | 87’ | Rubin Colwill Leandro Bacuna |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brad Potts | Mark Harris | ||
Scott Sinclair | Tom Sang | ||
Daniel Johnson | Leandro Bacuna | ||
Josh Earl | Ciaron Brown | ||
Jordan Storey | Sean Morrison | ||
Matthew Hudson | Dillon Phillips | ||
Liam Lindsay | James Collins | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preston North End
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch