Thứ Sáu, 08/05/2026
Patrick Bauer (Kiến tạo: Alan Browne)
31
Teden Mengi
56
Ben Whiteman
72
Scott Hogan (Kiến tạo: Ryan Woods)
86

Thống kê trận đấu Preston North End vs Birmingham

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Birmingham
Birmingham
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Preston North End vs Birmingham

Tất cả (22)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.

86' G O O O A A A L - Scott Hogan là mục tiêu!

G O O O A A A L - Scott Hogan là mục tiêu!

86' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

83'

Jeremie Bela sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jobe Bellingham.

83'

Onel Hernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Hogan.

83'

Jeremie Bela sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Ivan Sunjic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Woods.

72'

Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sean Maguire.

72' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sean Maguire.

71'

Emil Riis Jakobsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Brad Potts sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Barkhuizen.

56' Thẻ vàng cho Teden Mengi.

Thẻ vàng cho Teden Mengi.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

32' G O O O A A A L - Alan Browne là mục tiêu!

G O O O A A A L - Alan Browne là mục tiêu!

32' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

31' G O O O A A A L - Patrick Bauer là mục tiêu!

G O O O A A A L - Patrick Bauer là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Preston North End vs Birmingham

Preston North End (3-4-1-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Gregory Cunningham (3), Daniel Johnson (11), Emil Riis Jakobsen (19), Ched Evans (9)

Birmingham (3-5-2): Neil Etheridge (1), Teden Mengi (18), Marc Roberts (4), Kristian Pedersen (3), Maxime Colin (2), Gary Gardner (20), Jordan James (19), Ivan Sunjic (34), Jeremie Bela (11), Onel Hernandez (25), Lukas Jutkiewicz (10)

Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
12
Daniel Iversen
2
Sepp van den Berg
5
Patrick Bauer
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
3
Gregory Cunningham
11
Daniel Johnson
19
Emil Riis Jakobsen
9
Ched Evans
10
Lukas Jutkiewicz
25
Onel Hernandez
11
Jeremie Bela
34
Ivan Sunjic
19
Jordan James
20
Gary Gardner
2
Maxime Colin
3
Kristian Pedersen
4
Marc Roberts
18
Teden Mengi
1
Neil Etheridge
Birmingham
Birmingham
3-5-2
Thay người
71’
Brad Potts
Tom Barkhuizen
82’
Ivan Sunjic
Ryan Woods
72’
Emil Riis Jakobsen
Sean Maguire
83’
Onel Hernandez
Scott Hogan
87’
Ched Evans
Scott Sinclair
83’
Jeremie Bela
Jobe Bellingham
Cầu thủ dự bị
Connor Ripley
Scott Hogan
Joe Rafferty
Jobe Bellingham
Liam Lindsay
Ryan Woods
Alistair McCann
Remi Walker
Tom Barkhuizen
Tate Campbell
Scott Sinclair
Connal Trueman
Sean Maguire
Renedi Masampu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
25/09 - 2021
15/01 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
01/04 - 2024
22/10 - 2025
23/04 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow