(Pen) Gabrijel Boban 47 | |
Branko Vrgoc 69 | |
(Pen) Fedor Predragovic 70 | |
Frane Maglica 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Posusje
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Sloga Doboj
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 56 | 86 | T T T H T | |
| 2 | 36 | 21 | 8 | 7 | 23 | 71 | T T H H T | |
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 17 | 65 | B T H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 1 | 51 | T H T B B | |
| 5 | 36 | 11 | 12 | 13 | -11 | 45 | B B H H T | |
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | -3 | 42 | B T B H B | |
| 7 | 36 | 8 | 11 | 17 | -18 | 35 | B B H H B | |
| 8 | 36 | 8 | 10 | 18 | -16 | 34 | B H H B B | |
| 9 | 36 | 8 | 10 | 18 | -25 | 34 | T B H T T | |
| 10 | 36 | 7 | 9 | 20 | -24 | 30 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

