Chủ Nhật, 30/11/2025
Andre Almeida (Kiến tạo: Pedro Neto)
20
Jan Paul van Hecke
25
Quinten Timber
27
Ze Ferreira
30
Wouter Burger (Thay: Quinten Timber)
46
Milan Van Ewijk (Thay: Devyne Rensch)
46
Pedro Neto
48
Nuno Tavares
52
Paulo Bernardo (Thay: Andre Almeida)
56
Diego Moreira (Thay: Fabio Silva)
56
Chico Conceicao (Thay: Pedro Neto)
56
Wouter Burger
61
Afonso Sousa (Thay: Joao Neves)
67
Milan van Ewijk
69
Joshua Zirkzee (Thay: Crysencio Summerville)
69
Brian Brobbey (Kiến tạo: Wouter Burger)
78
Afonso Sousa
79
Thijs Dallinga (Thay: Brian Brobbey)
80
Ian Maatsen (Thay: Jurgen Ekkelenkamp)
80
Henrique Araujo (Thay: Tiago Dantas)
83
Samu
90+1'

Thống kê trận đấu Portugal U21 vs Netherlands U21

số liệu thống kê
Portugal U21
Portugal U21
Netherlands U21
Netherlands U21
42 Kiểm soát bóng 58
18 Phạm lỗi 16
11 Ném biên 21
2 Việt vị 5
5 Chuyền dài 13
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Portugal U21 vs Netherlands U21

Tất cả (289)
90+5'

Kiểm soát bóng: U21 Bồ Đào Nha: 42%, U21 Hà Lan: 58%.

90+5'

U21 Hà Lan chơi tốt hơn nhưng trận đấu vẫn kết thúc với tỷ số hòa.

90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Kiểm soát bóng: U21 Bồ Đào Nha: 43%, U21 Hà Lan: 57%.

90+5'

U21 Hà Lan được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

90+5'

Celton Biai an toàn khi anh ra sân và nhận bóng

90+4'

U21 Hà Lan thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.

90+4'

Samu thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

90+4'

Ryan Gravenberch thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

90+3'

U21 Hà Lan được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

90+3'

U21 Bồ Đào Nha đang kiểm soát bóng.

90+2'

Bart Verbruggen có một pha cứu thua quan trọng!

90+2'

Chico Conceicao rất nỗ lực khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được

90+1'

U21 Bồ Đào Nha với thế trận tấn công tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 5 phút thời gian được cộng thêm.

90+1' Một thẻ vàng ngớ ngẩn cho Samu ở đó khi anh ấy đá bóng đi một cách bực bội

Một thẻ vàng ngớ ngẩn cho Samu ở đó khi anh ấy đá bóng đi một cách bực bội

90+1'

Trọng tài cho quả phạt trực tiếp, Paulo Bernardo của U21 Bồ Đào Nha phạm lỗi với Ryan Gravenberch

90'

Kiểm soát bóng: U21 Bồ Đào Nha: 42%, U21 Hà Lan: 58%.

89'

U21 Bồ Đào Nha được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

89'

U21 Hà Lan được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

88'

U21 Bồ Đào Nha được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

Đội hình xuất phát Portugal U21 vs Netherlands U21

Portugal U21 (4-3-1-2): Celton Biai (1), Jose Carlos Natario Ferreira (13), Alexandre Penetra (16), Andre Amaro (3), Nuno Tavares (5), Tiago Dantas (6), Samu Costa (4), Andre Almeida (18), Joao Pedro Goncalves Neves (17), Fabio Silva (20), Pedro Neto (7)

Netherlands U21 (4-3-3): Bart Verbruggen (1), Devyne Rensch (2), Jan Paul Van Hecke (3), Micky Van de Ven (4), Quilindschy Hartman (5), Quinten Timber (6), Ryan Gravenberch (8), Kenneth Taylor (10), Jurgen Ekkelenkamp (11), Brian Brobbey (9), Crysencio Summerville (7)

Portugal U21
Portugal U21
4-3-1-2
1
Celton Biai
13
Jose Carlos Natario Ferreira
16
Alexandre Penetra
3
Andre Amaro
5
Nuno Tavares
6
Tiago Dantas
4
Samu Costa
18
Andre Almeida
17
Joao Pedro Goncalves Neves
20
Fabio Silva
7
Pedro Neto
7
Crysencio Summerville
9
Brian Brobbey
11
Jurgen Ekkelenkamp
10
Kenneth Taylor
8
Ryan Gravenberch
6
Quinten Timber
5
Quilindschy Hartman
4
Micky Van de Ven
3
Jan Paul Van Hecke
2
Devyne Rensch
1
Bart Verbruggen
Netherlands U21
Netherlands U21
4-3-3
Thay người
56’
Andre Almeida
Paulo Bernardo
46’
Devyne Rensch
Milan Van Ewijk
56’
Pedro Neto
Chico Conceicao
46’
Quinten Timber
Wouter Burger
56’
Fabio Silva
Diego Da Silva Moreira
69’
Crysencio Summerville
Joshua Zirkzee
67’
Joao Neves
Afonso Sousa
80’
Jurgen Ekkelenkamp
Ian Maatsen
83’
Tiago Dantas
Henrique Araujo
80’
Brian Brobbey
Thijs Dallinga
Cầu thủ dự bị
Samuel Soares
Kjell Scherpen
Francisco Meixedo
Jasper Schendelaar
Bernardo Vital
Milan Van Ewijk
Paulo Bernardo
Shurandy Sambo
Henrique Araujo
Ludovit Reis
Afonso Sousa
Ian Maatsen
Chico Conceicao
Million Manhoef
Leonardo Filipe Cruz Lelo
Wouter Burger
Vítor Carvalho
Thijs Dallinga
Vasco Jose Cardoso Sousa
Joshua Zirkzee
Diego Da Silva Moreira
Sven Mijnans
Elayis Tavsan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
24/06 - 2023

Thành tích gần đây Portugal U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/10 - 2025
11/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
25/03 - 2025

Thành tích gần đây Netherlands U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
Giao hữu
14/10 - 2025
14/10 - 2025
U21 Euro
09/09 - 2025
25/06 - 2025
18/06 - 2025
16/06 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow