Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
John Swift 25 | |
Gustavo Hamer 45+3' | |
Callum O'Hare (Thay: Thomas Cannon) 46 | |
Djibril Soumare 48 | |
Sydie Peck (Thay: Djibril Soumare) 55 | |
Tyrese Campbell (Thay: Patrick Bamford) 70 | |
Marlon Pack (Thay: John Swift) 71 | |
Jordan Williams (Thay: Zak Swanson) 71 | |
Jacob Brown (Thay: Adrian Segecic) 77 | |
Luke Le Roux (Thay: Andre Dozzell) 80 | |
Kalvin Phillips 89 | |
Ki-Jana Hoever (Thay: Femi Seriki) 89 | |
Andre Brooks 90 | |
Ollie Arblaster (Thay: Kalvin Phillips) 90 | |
Ki-Jana Hoever 90+7' |
Thống kê trận đấu Portsmouth vs Sheffield United


Diễn biến Portsmouth vs Sheffield United
Thẻ vàng cho Ki-Jana Hoever.
V À A A O O O - Andre Brooks đã ghi bàn!
Kalvin Phillips rời sân và được thay thế bởi Ollie Arblaster.
V À A A A O O O Sheffield United ghi bàn.
Femi Seriki rời sân và được thay thế bởi Ki-Jana Hoever.
Thẻ vàng cho Kalvin Phillips.
Andre Dozzell rời sân và Luke Le Roux vào thay thế.
Adrian Segecic rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.
Zak Swanson rời sân và được thay thế bởi Jordan Williams.
John Swift rời sân và được thay thế bởi Marlon Pack.
Patrick Bamford rời sân và Tyrese Campbell vào thay.
Djibril Soumare rời sân và được thay thế bởi Sydie Peck.
Thẻ vàng cho Djibril Soumare.
Thomas Cannon rời sân và được thay thế bởi Callum O'Hare.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho John Swift.
V À A A O O O O Portsmouth ghi bàn.
Đội hình xuất phát Portsmouth vs Sheffield United
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Connor Ogilvie (3), Zak Swanson (22), Andre Dozzell (21), Ebou Adams (38), Adrian Segecic (10), John Swift (8), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)
Sheffield United (4-4-2): Michael Cooper (1), Femi Seriki (38), Japhet Tanganga (2), Tyler Bindon (6), Harrison Burrows (14), Andre Brooks (11), Djibril Soumare (18), Kalvin Phillips (27), Gustavo Hamer (8), Tom Cannon (7), Patrick Bamford (45)


| Thay người | |||
| 71’ | John Swift Marlon Pack | 46’ | Thomas Cannon Callum O'Hare |
| 77’ | Adrian Segecic Jacob Brown | 55’ | Djibril Soumare Sydie Peck |
| 80’ | Andre Dozzell Luke Le Roux | 70’ | Patrick Bamford Tyrese Campbell |
| 89’ | Femi Seriki Ki-Jana Hoever | ||
| 90’ | Kalvin Phillips Ollie Arblaster | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Josef Bursik | Adam Davies | ||
Jordan Williams | Leo Hjelde | ||
Ibane Bowat | Ki-Jana Hoever | ||
Madiodio Dia | Mark McGuinness | ||
Marlon Pack | Danny Ings | ||
Luke Le Roux | Tyrese Campbell | ||
Mackenzie Kirk | Callum O'Hare | ||
Gustavo Caballero | Ollie Arblaster | ||
Jacob Brown | Sydie Peck | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Josh Knight Chấn thương cơ | Sam McCallum Va chạm | ||
Josh Murphy Chấn thương gân kheo | Joe Rothwell Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Mark Kosznovszky Chấn thương dây chằng chéo | Tom Davies Chấn thương cơ | ||
Keshi Anderson Chấn thương gân kheo | |||
Florian Bianchini Chấn thương đầu gối | |||
Thomas Waddingham Chấn thương hông | |||
Franco Umeh-Chibueze Chấn thương gân kheo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portsmouth
Thành tích gần đây Sheffield United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | B H T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | T T B H H | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | H T T B T | |
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | B H T B T | |
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | T H B B T | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | T B H T T | |
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | T T T H T | |
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | B T H B T | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | H T H B H | |
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | T T H T B | |
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | T B T B B | |
| 12 | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | H B H T B | |
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | B H B H T | |
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | T H B T B | |
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | T T B T H | |
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | T B T T B | |
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | B T T B T | |
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | H T B H H | |
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | B B T T B | |
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | T B T T B | |
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | B H H B H | |
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H H | |
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | B H B H B | |
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch