Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Harry Darling (Kiến tạo: Marcelino Nunez) 6 | |
![]() Joshua Sargent (Kiến tạo: Jose Cordoba) 14 | |
![]() Mirko Topic 25 | |
![]() Jose Cordoba 37 | |
![]() Oscar Schwartau (Thay: Emiliano Marcondes) 46 | |
![]() Jacob Wright (Thay: Marcelino Nunez) 50 | |
![]() Florian Bianchini (Thay: Callum Lang) 57 | |
![]() Regan Poole 58 | |
![]() Kellen Fisher (Thay: Jack Stacey) 65 | |
![]() Thomas Waddingham (Thay: Josh Murphy) 70 | |
![]() Zak Swanson (Thay: Jordan Williams) 70 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Joshua Sargent) 75 | |
![]() Jeffrey Schlupp (Thay: Pape Diallo) 76 | |
![]() (Pen) Colby Bishop 80 | |
![]() Adrian Segecic (Kiến tạo: Florian Bianchini) 84 | |
![]() Connor Ogilvie 90+7' | |
![]() Harry Darling 90+8' | |
![]() John Swift 90+9' |
Thống kê trận đấu Portsmouth vs Norwich City


Diễn biến Portsmouth vs Norwich City

Thẻ vàng cho John Swift.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Connor Ogilvie.
Florian Bianchini đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Adrian Segecic đã ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Colby Bishop thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Portsmouth không thể ghi bàn từ chấm phạt đền!
Pape Diallo rời sân và được thay thế bởi Jeffrey Schlupp.
Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Mathias Kvistgaarden.
Jordan Williams rời sân và được thay thế bởi Zak Swanson.
Josh Murphy rời sân và anh được thay thế bởi Thomas Waddingham.
Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Kellen Fisher.

Thẻ vàng cho Regan Poole.
Callum Lang rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.
Marcelino Nunez rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.
Emiliano Marcondes rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng dành cho Jose Cordoba.

Thẻ vàng cho Mirko Topic.
Đội hình xuất phát Portsmouth vs Norwich City
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Jordan Williams (2), Conor Shaughnessy (6), Regan Poole (5), Connor Ogilvie (3), John Swift (8), Andre Dozzell (21), Callum Lang (49), Adrian Segecic (10), Josh Murphy (23), Colby Bishop (9)
Norwich City (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Jakov Medic (5), Harry Darling (6), José Córdoba (33), Jack Stacey (3), Marcelino Núñez (26), Mirko Topic (22), Papa Amadou Diallo (19), Emiliano Marcondes (11), Ante Crnac (17), Josh Sargent (9)


Thay người | |||
57’ | Callum Lang Florian Bianchini | 46’ | Emiliano Marcondes Oscar Schwartau |
70’ | Jordan Williams Zak Swanson | 50’ | Marcelino Nunez Jacob Wright |
70’ | Josh Murphy Thomas Waddingham | 65’ | Jack Stacey Kellen Fisher |
75’ | Joshua Sargent Mathias Kvistgaarden | ||
76’ | Pape Diallo Jeffrey Schlupp |
Cầu thủ dự bị | |||
Ben Killip | Daniel Grimshaw | ||
Hayden Matthews | Kellen Fisher | ||
Zak Swanson | Liam Gibbs | ||
Luke Le Roux | Jeffrey Schlupp | ||
Mark Kosznovszky | Jovon Makama | ||
Terry Devlin | Mathias Kvistgaarden | ||
Florian Bianchini | Jacob Wright | ||
Thomas Waddingham | Oscar Schwartau | ||
Min-Hyeok Yang | Ben Chrisene |
Tình hình lực lượng | |||
Gabriel Forsyth Không xác định |
Nhận định Portsmouth vs Norwich City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portsmouth
Thành tích gần đây Norwich City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại